Green Tech Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU GREEN TECH VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$950.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109735884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30VPD6R |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Số Nhà 4, Ngõ 112 Đường La Dương, TDP Kiên Quyết, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GREEN TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN TECH VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 4, Ngõ 112 Đường La Dương, TDP Kiên Quyết, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84942353996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 950691 | 体育器材 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $950.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | 10 | $419.6K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Winner (Shandong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $366.0K | 其他泡沫塑料、PVC地板/墙覆盖物 |
| Fuzhou Ruisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Chongqing Wuzhou Zhida Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 其他塑料制品、塑料地板 |
| Guangzhou Baoyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纺织铺地制品 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-29 | 其他纺织铺地制品 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | WINNER (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |