Suntria Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 葵花/红花油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Suntria Việt Nam
- 邮箱32
12
进口笔数
0
出口笔数
$919.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106803688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYPKW7Y |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà 28 tầng, làng Quốc Tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNTRIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNTRIA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà 28 tầng, làng Quốc Tế Thăng Long, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84968899119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 12 | $919.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trading Co. Blago, Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $304.8K | 粗制葵花/红花油、葵花/红花油 |
| Akvilon | 俄罗斯 | 4 | $264.3K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| NPK Pozhkhimzashchita LLC | 俄罗斯 | 1 | $123.6K | 其他玻璃纤维、呼吸器具 |
| MAMRUKO | 俄罗斯 | 2 | $117.5K | 葵花/红花油、精制玉米油 |
| Mamruko LLC | 俄罗斯 | 2 | $109.0K | 葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 葵花/红花油 | LLC MAMRUKO | 俄罗斯 | $51.7K |
| 2024-10-04 | 葵花/红花油 | MAMRUKO | 俄罗斯 | $59.6K |
| 2024-07-12 | 葵花/红花油 | TRADING CO BLAGO LTD | 俄罗斯 | $32.3K |
| 2024-06-10 | 葵花/红花油 | LLC MAMRUKO | 俄罗斯 | $57.3K |
| 2024-03-11 | 葵花/红花油 | Akvilon | 俄罗斯 | $28.8K |
| 2024-03-04 | 葵花/红花油 | MAMRUKO | 俄罗斯 | $57.9K |
| 2024-01-15 | 呼吸器具 | NPK POZHKHIMZASHCHITA LLC | 俄罗斯 | $9.9K |
| 2024-01-15 | 呼吸器具 | NPK POZHKHIMZASHCHITA LLC | 俄罗斯 | $109.4K |
| 2024-01-15 | 其他玻璃纤维 | NPK POZHKHIMZASHCHITA LLC | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2023-06-16 | 葵花/红花油 | TRADING CO BLAGO LTD | 俄罗斯 | $37.8K |