Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Việt Nam
232
进口笔数
36
出口笔数
$4.74M
进口金额
$330.5K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-01
最近出口
47
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302294821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15TR29S |
| 成立日期 | 2001-05-03 |
| 联系地址 | 168/55 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168/55 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842835128169 |
| 邮箱 | vntech@vntech.com.vn |
| 传真 | +842835128469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 381300 | 灭火产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 134 | $3.52M |
| 中国 | 82 | $496.4K |
| 意大利 | 9 | $199.3K |
| 德国 | 9 | $102.7K |
| 马来西亚 | 12 | $98.1K |
| 瑞典 | 5 | $80.2K |
| 以色列 | 10 | $60.6K |
| 英国 | 6 | $57.8K |
| 新加坡 | 7 | $37.8K |
| 韩国 | 4 | $30.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $325.9K |
| 老挝 | 1 | $4.2K |
| 新加坡 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 美国 | 58 | $2.41M | 喷枪、喷雾机零件 |
| Tyco Fire Protection Products | 美国 | 27 | $654.5K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 中国 | 45 | $322.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $181.2K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 德国 | 8 | $93.1K | 灭火器、喷雾机零件 |
| HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $76.4K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 美国 | 14 | $46.0K | 飞机零件、其他钢铁制品 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 以色列 | 7 | $36.2K | 减压阀、安全阀 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $27.1K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 墨西哥 | 7 | $18.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 33 | $323.1K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Phu Bia Mining Ltd. | 老挝 | 1 | $4.2K | 阀门零件、矿物加工机零件 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PL | 新加坡 | 1 | $500 | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 安全阀 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 以色列 | $3.2K |
| 2026-06-19 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-16 | 液体流量计 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 液体流量计 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 美国 | $2.6K |
| 2026-06-16 | 液体流量计 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 液体流量计 | The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 美国 | $1.3K |
| 2026-06-10 | 电气信号装置 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 美国 | $36.6K |
| 2026-05-22 | 其他钢铁管件 | Tyco Fire Protection Products | 中国 | $20.8K |
| 2026-05-22 | 贱金属配件 | Tyco Fire Protection Products | 美国 | $333 |
| 2026-05-22 | 1000伏以下保险丝 | Tyco Fire Protection Products | 美国 | $16.0K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 电气信号装置 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $899 |
| 2026-06-01 | 信号装置零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $736 |
| 2026-06-01 | 阀门零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-05-25 | 电气信号装置 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2026-05-25 | 非泡沫橡胶密封件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-05-25 | 电器装置零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $734 |
| 2025-12-31 | 电器装置零件 | PHU BIA MINING LTD | 老挝 | $4.2K |
| 2025-09-29 | 电气信号装置 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2025-06-20 | 气体过滤机械 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-20 | 电气信号装置 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |