Mai Linh Dong Do Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAI LINH ĐôNG Đô
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101410563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQP3M5J |
| 成立日期 | 2007-06-19 |
| 联系地址 | Số 47, đường Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAI LINH ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | MAI LINH DONG DO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47, đường Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842436643131 |
| 传真 | 02436645525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longyan Yifeng Mechanical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $552.0K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $431.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Wuxi Youxiang Machinery Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $389.0K | 非金属滚压机、木材锯床 |
| Shandong Yinbao Tyre Group Sales Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.6K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Chuzhou Jinda Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 其他钢铁结构体、泡沫橡胶板 |
| GROWATT ENERGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $31.6K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Wuxi Youxiang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 贱金属配件、非金属滚压机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-27 | 矿物处理机器 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 矿物粉碎机 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $154.3K |
| 2026-04-27 | 矿物处理机器 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 矿物粉碎机 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $154.3K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | LONGYAN YIFENG MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |