CT1 Import Export JSC
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CT1
6
进口笔数
0
出口笔数
$58.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300635867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ6SWGN |
| 成立日期 | 2013-06-17 |
| 联系地址 | Số nhà 088 phố Vạn Phúc, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CT1 |
| 企业英文名称 | CT1 IMPORT EXPORT JSC COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 088 phố Vạn Phúc, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty được phép kinh doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02146256999 |
| 邮箱 | congtyxnkct1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 851631 | 电吹风 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $58.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Jieyang Fire Phoenix Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 电吹风、电热器具零件 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 玻璃容器 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 塑料容器 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-19 | 塑料容器 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-19 | 玻璃容器 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 塑料容器 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-08 | 塑料容器 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-13 | 其他护肤品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-08-21 | 其他护肤品 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-06-21 | 电吹风 | JIEYANG FIRE PHOENIX ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2023-03-15 | 皮肤清洁剂 | GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.9K |