Truong Thuan Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Trường Thuận
54
进口笔数
0
出口笔数
$892.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303207518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN098M8Y |
| 成立日期 | 2004-03-03 |
| 联系地址 | 281/29/12 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRƯỜNG THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 281/29/12 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842839911557 |
| 邮箱 | ducminh2000@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 9911557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 840590 | 煤气发生器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 17 | $350.4K |
| 中国 | 21 | $291.1K |
| 美国 | 10 | $197.9K |
| 加拿大 | 5 | $42.9K |
| 新加坡 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 16 | $416.9K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| H2O INNOVATION UK LIMITED | 英国 | 17 | $350.4K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| DSP Singapore Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.7K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Aquafine Corp. | 英国 | 2 | $22.4K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
| Absolute Systems Inc. | 加拿大 | 2 | $20.1K | 水净化机械、气体发生器 |
| Wenzhou Qiming Stainless Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.3K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Impact Filtration Inc. | 中国 | 2 | $11.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Suzhou Shuler Filtration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 过滤净化器零件、其他钢铁制品 |
| Hebei Yubo Filtration Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.9K | 过滤净化器零件 |
| Keya Environment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他离心泵 | HEFEI CHANGYU PUMP & VALVE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 其他离心泵 | HEFEI CHANGYU PUMP & VALVE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-27 | 工业清洁制剂 | H2O INNOVATION UK LIMITED | 英国 | $5.2K |
| 2026-02-27 | 其他有机无机化合物 | H2O INNOVATION UK LIMITED | 英国 | $5.5K |
| 2026-02-27 | 工业清洁制剂 | H2O INNOVATION UK LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 其他有机无机化合物 | H2O INNOVATION UK LIMITED | 英国 | $17.2K |
| 2026-02-27 | 工业清洁制剂 | H2O INNOVATION UK LIMITED | 英国 | $4.6K |
| 2025-12-10 | 阀门龙头 | WENZHOU QIMING STAINLESS CO. LTD | 中国 | $220 |
| 2025-12-10 | 气体过滤机械 | WENZHOU QIMING STAINLESS CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-12-10 | 气体过滤机械 | WENZHOU QIMING STAINLESS CO. LTD | 中国 | $300 |