Global Investment Development High Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO TOàN CầU
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106877062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0N9XTK |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Phương Mạc, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL INVESTMENT DEVELOPMENT HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Mạc, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84934120287 |
| 邮箱 | toancau.jsc236@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 847982 | 混合机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $927.9K |
| 智利 | 10 | $344.4K |
| 中国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | 7 | $693.6K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| SHU LONG FLOWERS INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $218.4K | 其他活植物 |
| SFC Comercial Chile S.A. | 智利 | 5 | $189.1K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Agreen Technology Co., Ltd. | 智利 | 5 | $155.3K | 其他植物产品 |
| CHIN KUEI CO LTD | 中国台湾 | 4 | $15.9K | 其他塑料制品、其他活植物 |
| Grand Brilliance Industry Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 面包面食机械、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 温控处理设备 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 混合机 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-20 | 温控处理设备 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 温控处理设备 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他离心机 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $750 |
| 2026-04-20 | 其他离心机 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $45 |
| 2026-04-20 | 混合机 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-20 | 温控处理设备 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他离心机 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $750 |
| 2026-04-20 | 其他离心机 | CHI YUEH ENTERPRISE LTD. | 中国台湾 | $45 |