Hoa Sen Steel One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tôn Hoa Sen
0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700763651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUTC9DW |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Số 9 Đại lộ Thống Nhất, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÔN HOA SEN |
| 企业英文名称 | HOA SEN STEEL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đại lộ Thống Nhất, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743737200 |
| 官网 | www.hoasengroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $1.39M |
| 越南 | 6 | $37.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 123 | $877.7K | 氧化铁、碳酸锶 |
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 71 | $429.3K | 氧化铁、6mm以上木材 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $86.8K | 氧化铁、金属永磁体 |
| Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.8K | 氧化铁 |
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 氧化铁 |
近期贸易明细
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-11 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-07 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-26 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-23 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-22 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-22 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-09 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-08 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-07 | 氧化铁 | Hengdian Group DMEGC Magnetics Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |