MICROPOWR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MICROPOWR
4
进口笔数
0
出口笔数
$241.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109789706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UAUU6N |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà văn phòng Khu A số 705 đường Lạc Long Quân, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MICROPOWR |
| 企业英文名称 | MICROPOWR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà văn phòng Khu A số 705 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02432191584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $241.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CHUNKE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $229.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| SHANDONG HANCHEI INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 其他塑料管材、合金钢无缝管 |
| HKY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 混合机 | SHANDONG HANCHEI INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-26 | 水净化机械 | GUANGZHOU CHUNKE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $139.4K |
| 2024-12-11 | 分析仪器 | HKY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-08 | 水净化机械 | GUANGZHOU CHUNKE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90.2K |