Van Ha Investment Construction Real Estate Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG ĐịA ốC VạN Hà
3
进口笔数
1
出口笔数
$12.2K
进口金额
$1.7K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2023-12-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309936813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY2GY3U |
| 成立日期 | 2010-04-22 |
| 联系地址 | 35M Đường Lê Văn Khương, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC VẠN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84837162516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giusti Tech S.r.l. | 意大利 | 3 | $12.2K | 其他金属成型机、数控金属成形机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giusti Tech S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.7K | 机床零件、轴承零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 机床零件 | GIUSTI TECH SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2023-10-27 | 机床零件 | GIUSTI TECH SRL | 意大利 | $2.3K |
| 2023-10-27 | 机床零件 | GIUSTI TECH SRL | 意大利 | $2.0K |
| 2023-10-27 | 机床零件 | GIUSTI TECH SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2023-04-11 | 机床零件 | GIUSTI TECH SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2023-04-11 | 机床零件 | GIUSTI TECH SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2023-04-11 | 机床零件 | GIUSTI TECH SRL | 意大利 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 机床零件 | GIUSTI TECH SRL | 意大利 | $1.7K |