Phuc Minh General Production & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 婴儿棉针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM DịCH Vụ TổNG HợP PHúC MINH
26
进口笔数
24
出口笔数
$379.6K
进口金额
$648.5K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-01-20
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101636423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN213X1T3 |
| 成立日期 | 2024-01-02 |
| 联系地址 | Số 20, 22, 24 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUCMINHCO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84914216476 |
| 邮箱 | hienngochlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $293.1K |
| 中国台湾 | 5 | $51.0K |
| 越南 | 16 | $35.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $648.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $188.3K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $163.2K | 合成纤维缝纫线、装饰流苏 |
| CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | 4 | $15.2K | 25-70克非织造布、包覆橡胶绳 |
| Kim Hong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.5K | 机织标签、非织造标签 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $5.5K | 200g/m2以下棉布、装饰流苏 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Hong Garment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $404.6K | 合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 16 | $243.9K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 非织造标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | $733 |
| 2025-12-04 | 扣件及零件 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国 | $797 |
| 2025-12-04 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-04 | 金属拉链 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-04 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国 | $43.7K |
| 2025-12-04 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $81 |
| 2025-12-04 | 金属纽扣 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $338 |
| 2025-12-04 | 印刷标签 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国 | $413 |
| 2025-12-04 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $0 |
| 2025-12-04 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 中国台湾 | $4.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 男式合成夹克 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $28.8K |
| 2026-01-20 | 男式合成夹克 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $51.1K |
| 2026-01-15 | 男式合成夹克 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $38.3K |
| 2026-01-06 | 男式合成夹克 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $36.3K |
| 2026-01-06 | 男式合成夹克 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $5.7K |
| 2026-01-06 | 男式合成夹克 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-01 | 女式针织外套 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $87.4K |
| 2025-11-01 | 女式针织外套 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-24 | 女式针织外套 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-24 | 女式针织外套 | CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG | 越南 | $63.2K |