Phuc Minh General Production & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 婴儿棉针织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX-TM DịCH Vụ TổNG HợP PHúC MINH

26
进口笔数
24
出口笔数
$379.6K
进口金额
$648.5K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-01-20
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $29.8K · 3 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-03进口 $37.4K · 4 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-04进口 $23.6K · 4 笔出口 $51.0K · 4 笔2025-05进口 $31.6K · 3 笔出口 $68.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.3K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-10进口 $43.5K · 3 笔出口 $133.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 1 笔2025-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $29.8K · 3 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-03进口 $37.4K · 4 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-04进口 $23.6K · 4 笔出口 $51.0K · 4 笔2025-05进口 $31.6K · 3 笔出口 $68.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.3K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-10进口 $43.5K · 3 笔出口 $133.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 1 笔2025-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号4101636423
企查查编码QVN213X1T3
成立日期2024-01-02
联系地址Số 20, 22, 24 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX-TM DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHÚC MINH
企业英文名称PHUCMINHCO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84914216476
邮箱hienngochlong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
580710机织标签
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
580810编带
600632染色合成针织布
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
611120婴儿棉针织品
610230女式针织外套
610333男式合成夹克
611130婴儿化纤针织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$293.1K
中国台湾5$51.0K
越南16$35.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$648.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南8$188.3K塑料衣着附件、染色合成针织布
Germtong Industrial Co., Ltd.越南18$163.2K合成纤维缝纫线、装饰流苏
CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG中国台湾4$15.2K25-70克非织造布、包覆橡胶绳
Kim Hong Machinery Co., Ltd.中国4$7.5K机织标签、非织造标签
Germton Industrial Co., Ltd.中国9$5.5K200g/m2以下棉布、装饰流苏

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南8$404.6K合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱
Germtong Industrial Co., Ltd.越南16$243.9K其他拉链、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04非织造标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG中国台湾$733
2025-12-04扣件及零件CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG中国$797
2025-12-04染色合成针织布CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG中国$2.3K
2025-12-04金属拉链CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG中国$8.6K
2025-12-04染色合成针织布CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG中国$43.7K
2025-12-04非乙烯塑料袋CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$81
2025-12-04金属纽扣CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$338
2025-12-04印刷标签CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG中国$413
2025-12-04合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$0
2025-12-0425-70克非织造布CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG中国台湾$4.8K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20男式合成夹克CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$28.8K
2026-01-20男式合成夹克CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$51.1K
2026-01-15男式合成夹克CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$38.3K
2026-01-06男式合成夹克CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$36.3K
2026-01-06男式合成夹克CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$5.7K
2026-01-06男式合成夹克CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$3.6K
2025-11-01女式针织外套CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$87.4K
2025-11-01女式针织外套CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$3.5K
2025-10-24女式针织外套CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$3.4K
2025-10-24女式针织外套CONG TY TNHH MAY MAC KIM HONG越南$63.2K

相关企业 · 同类产品

Phuc Minh General Production & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →