NE Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NE ENGINEERING
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$348.3K
出口金额
—
最近进口
2025-02-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400968504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41QUCYX |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Như Thiết, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NE ENGINEERING |
| 企业英文名称 | NE ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Như Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 0394577807 |
| 邮箱 | Ne.engineering2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $348.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $163.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $163.4K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.0K | 印刷电路、可变电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 其他铝制品 | SDT VINA CO LTD | 越南 | $513 |
| 2025-02-03 | 印刷版及石印石 | SDT VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-02-03 | 印刷版及石印石 | SDT VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-01-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDT VINA | 越南 | $516 |
| 2025-01-23 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH SDT VINA | 越南 | $91 |
| 2025-01-23 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH SDT VINA | 越南 | $91 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | SDT VINA CO LTD | 越南 | $848 |
| 2024-12-30 | 印刷版及石印石 | SDT VINA CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | SDT VINA CO LTD | 越南 | $848 |
| 2024-12-30 | 印刷版及石印石 | SDT VINA CO LTD | 越南 | $91 |