NE Engineering Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 印刷版及石印石

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NE ENGINEERING

0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$348.3K
出口金额
最近进口
2025-02-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.3K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $698 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $698 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔

工商档案

企业注册号2400968504
企查查编码QVN41QUCYX
成立日期2023-07-20
联系地址Thôn Như Thiết, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NE ENGINEERING
企业英文名称NE ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Như Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话0394577807
邮箱Ne.engineering2023@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
844250印刷版及石印石
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$348.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDT Vina Co., Ltd.越南29$163.9K自粘塑料片、其他塑料制品
SDT Vina Co., Ltd.越南29$163.4K印刷电路、其他电路开关装置
SF Innotek Vina Co., Ltd.越南12$21.0K印刷电路、可变电阻器

近期贸易明细

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-03其他铝制品SDT VINA CO LTD越南$513
2025-02-03印刷版及石印石SDT VINA CO LTD越南$91
2025-02-03印刷版及石印石SDT VINA CO LTD越南$91
2025-01-23其他铝制品CONG TY TNHH SDT VINA越南$516
2025-01-23印刷版及石印石CONG TY TNHH SDT VINA越南$91
2025-01-23印刷版及石印石CONG TY TNHH SDT VINA越南$91
2024-12-30其他钢铁制品SDT VINA CO LTD越南$848
2024-12-30印刷版及石印石SDT VINA CO LTD越南$61
2024-12-30其他钢铁制品SDT VINA CO LTD越南$848
2024-12-30印刷版及石印石SDT VINA CO LTD越南$91

相关企业 · 同类产品

NE Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →