PJM JSC
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PJM
28
进口笔数
0
出口笔数
$215.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108383502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAT9PKH |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Số 40/45 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PJM |
| 企业英文名称 | PJM., JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngõ 3 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0939661010 |
| 邮箱 | pjm@gmail.com |
| 官网 | www.pjm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $215.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Boton Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.0K | 加强石制瓦片、切割大理石 |
| Quanzhou Aitop Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Xiamen HD Stone Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.8K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Xiamen Sun Rising Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 其他建筑石料、花岗岩制品 |
| Xiamen SRS Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 花岗岩制品、其他水泥制品 |
| Foshan Gentle Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Xiamen XHH Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $81 | 加工大理石制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | QUANZHOU AITOP BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | QUANZHOU AITOP BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 花岗岩制品 | XIAMEN HD STONE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 花岗岩制品 | XIAMEN HD STONE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-20 | 花岗岩制品 | XIAMEN HD STONE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-04 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | QUANZHOU AITOP BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | QUANZHOU AITOP BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | QUANZHOU AITOP BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | QUANZHOU AITOP BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-01-21 | 花岗岩制品 | XIAMEN HD STONE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |