VIETNAM K COOK CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K-COOK VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$130.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301125415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKXY9WM |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Số 29N7, đường Ngô Tất Tố, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K-COOK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM K-COOK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29N7, đường Ngô Tất Tố, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84941812444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $130.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doj Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $117.6K | 其他硫化橡胶制品 |
| Jeongjikaniut Ltd. | 韩国 | 2 | $12.4K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他硫化橡胶制品 | Jeongjikaniut Ltd. | 韩国 | $8.5K |
| 2025-12-15 | 其他硫化橡胶制品 | JEONGJIKANIUT LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-11-05 | 其他硫化橡胶制品 | JEONGJIKANIUT LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-08-12 | 其他硫化橡胶制品 | DOJ CO LTD | 韩国 | $49.4K |
| 2024-08-12 | 其他硫化橡胶制品 | DOJ CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2024-05-29 | 其他硫化橡胶制品 | DOJ CO LTD | 韩国 | $276 |
| 2024-05-29 | 其他硫化橡胶制品 | Doj Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2024-05-29 | 其他硫化橡胶制品 | DOJ CO LTD | 韩国 | $138 |
| 2024-05-29 | 其他硫化橡胶制品 | DOJ CO LTD | 韩国 | $552 |
| 2024-05-29 | 其他硫化橡胶制品 | Doj Co., Ltd. | 韩国 | $276 |