Thien Di Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非食用藻类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiên Di
3
进口笔数
0
出口笔数
$679
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311326692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU57WRW3 |
| 成立日期 | 2011-11-11 |
| 联系地址 | 60 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUẬT THIÊN DI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862939377 |
| 邮箱 | hangtran1207@yahoo.com |
| 传真 | 0862939377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121229 | 非食用藻类 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $312 |
| 日本 | 1 | $302 |
| 美国 | 1 | $35 |
| 荷兰 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Tech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $302 | 其他消毒剂 |
| DIC Corporation | 中国 | 1 | $300 | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| DIC Corporation | 美国 | 1 | $35 | 非食用藻类、非活性酵母 |
| DIC Corporation | 荷兰 | 1 | $30 | 其他食品制剂 |
| Hainan Dic Microalgae Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 非食用藻类、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 其他消毒剂 | E TECH CO LTD | 日本 | $302 |
| 2025-02-19 | 其他食品制剂 | DIC CORP ORATION | 荷兰 | $30 |
| 2025-02-19 | 非食用藻类 | DIC CORP ORATION | 美国 | $35 |
| 2025-02-19 | 动植物着色料 | DIC CORP ORATION | 中国 | $300 |
| 2025-02-18 | 非食用藻类 | Hainan Dic Microalgae Co., Ltd. | 中国 | $12 |