La La Factory Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 658 笔 · 主营 伸缩伞

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LA LA FACTORY

403
进口笔数
658
出口笔数
$12.74M
进口金额
$30.11M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-10-12
最近出口
16
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-11进口 $167.5K · 7 笔出口 $562.7K · 7 笔2023-12进口 $297.9K · 10 笔出口 $303.7K · 4 笔2024-01进口 $172.5K · 11 笔出口 $280.8K · 5 笔2024-02进口 $117.7K · 6 笔出口 $945.0K · 7 笔2024-03进口 $525.8K · 12 笔出口 $1.54M · 12 笔2024-04进口 $488.0K · 9 笔出口 $896.2K · 14 笔2024-05进口 $720.6K · 17 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-06进口 $365.9K · 9 笔出口 $910.9K · 16 笔2024-07进口 $361.1K · 8 笔出口 $583.5K · 9 笔2024-08进口 $315.8K · 8 笔出口 $287.3K · 6 笔2024-09进口 $411.4K · 9 笔出口 $478.1K · 7 笔2024-10进口 $286.5K · 7 笔出口 $305.1K · 5 笔2024-11进口 $319.4K · 9 笔出口 $201.6K · 5 笔2024-12进口 $513.6K · 11 笔出口 $289.1K · 6 笔2025-01进口 $166.7K · 7 笔出口 $946.8K · 8 笔2025-02进口 $148.7K · 6 笔出口 $1.04M · 10 笔2025-03进口 $592.4K · 18 笔出口 $1.47M · 18 笔2025-04进口 $293.8K · 10 笔出口 $1.52M · 22 笔2025-05进口 $223.4K · 8 笔出口 $998.4K · 25 笔2025-06进口 $255.4K · 10 笔出口 $689.9K · 13 笔2025-07进口 $236.6K · 14 笔出口 $510.1K · 16 笔2025-08进口 $64.8K · 6 笔出口 $355.5K · 13 笔2025-09进口 $369.8K · 10 笔出口 $558.4K · 16 笔2025-10进口 $310.9K · 10 笔出口 $532.6K · 28 笔2025-11进口 $215.7K · 9 笔出口 $440.5K · 23 笔2025-12进口 $303.2K · 10 笔出口 $349.8K · 29 笔2026-01进口 $320.1K · 9 笔出口 $1.12M · 42 笔2026-02进口 $303.2K · 6 笔出口 $672.5K · 15 笔2026-03进口 $302.0K · 11 笔出口 $985.5K · 31 笔2026-04进口 $508.3K · 11 笔出口 $859.6K · 36 笔2026-05进口 $167.2K · 7 笔出口 $773.8K · 34 笔2026-06进口 $236.3K · 9 笔出口 $680.8K · 55 笔2026-07进口 $192.1K · 9 笔出口 $454.3K · 29 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-11进口 $167.5K · 7 笔出口 $562.7K · 7 笔2023-12进口 $297.9K · 10 笔出口 $303.7K · 4 笔2024-01进口 $172.5K · 11 笔出口 $280.8K · 5 笔2024-02进口 $117.7K · 6 笔出口 $945.0K · 7 笔2024-03进口 $525.8K · 12 笔出口 $1.54M · 12 笔2024-04进口 $488.0K · 9 笔出口 $896.2K · 14 笔2024-05进口 $720.6K · 17 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-06进口 $365.9K · 9 笔出口 $910.9K · 16 笔2024-07进口 $361.1K · 8 笔出口 $583.5K · 9 笔2024-08进口 $315.8K · 8 笔出口 $287.3K · 6 笔2024-09进口 $411.4K · 9 笔出口 $478.1K · 7 笔2024-10进口 $286.5K · 7 笔出口 $305.1K · 5 笔2024-11进口 $319.4K · 9 笔出口 $201.6K · 5 笔2024-12进口 $513.6K · 11 笔出口 $289.1K · 6 笔2025-01进口 $166.7K · 7 笔出口 $946.8K · 8 笔2025-02进口 $148.7K · 6 笔出口 $1.04M · 10 笔2025-03进口 $592.4K · 18 笔出口 $1.47M · 18 笔2025-04进口 $293.8K · 10 笔出口 $1.52M · 22 笔2025-05进口 $223.4K · 8 笔出口 $998.4K · 25 笔2025-06进口 $255.4K · 10 笔出口 $689.9K · 13 笔2025-07进口 $236.6K · 14 笔出口 $510.1K · 16 笔2025-08进口 $64.8K · 6 笔出口 $355.5K · 13 笔2025-09进口 $369.8K · 10 笔出口 $558.4K · 16 笔2025-10进口 $310.9K · 10 笔出口 $532.6K · 28 笔2025-11进口 $215.7K · 9 笔出口 $440.5K · 23 笔2025-12进口 $303.2K · 10 笔出口 $349.8K · 29 笔2026-01进口 $320.1K · 9 笔出口 $1.12M · 42 笔2026-02进口 $303.2K · 6 笔出口 $672.5K · 15 笔2026-03进口 $302.0K · 11 笔出口 $985.5K · 31 笔2026-04进口 $508.3K · 11 笔出口 $859.6K · 36 笔2026-05进口 $167.2K · 7 笔出口 $773.8K · 34 笔2026-06进口 $236.3K · 9 笔出口 $680.8K · 55 笔2026-07进口 $192.1K · 9 笔出口 $454.3K · 29 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1501080368
企查查编码QVN6RGRW7M
成立日期2018-02-13
联系地址Số A352 Khóm Vĩnh Hòa, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LA LA FACTORY
企业英文名称LA LA FACTORY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số A352 Khóm Vĩnh Hòa, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842703911139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
660390伞零件
482110印刷标签
732690其他钢铁制品
660320伞骨
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
580710机织标签
540761聚酯长丝织物
392329非乙烯塑料袋
580610机织绒布

出口

HS 编码产品
660191伸缩伞
420229纤维纸板手提包
420329皮革手套
621600非针织手套
611780其他针织配件
621710其他服装配件
620240化纤女式大衣
621430合成纤维围巾
420292其他塑纺箱盒
660199其他伞类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国326$11.89M
埃塞俄比亚10$343.5K
韩国47$313.7K
越南5$89.2K
巴基斯坦5$68.2K
意大利1$18.2K
日本2$6.2K
印度尼西亚1$4.9K
中国香港5$1.1K
印度1$265

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国398$18.84M
日本41$4.22M
越南34$2.46M
美国72$1.50M
中国香港37$1.05M
荷兰39$977.0K
意大利43$863.4K
英国12$135.9K
澳大利亚2$25.7K
加拿大5$19.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Chang Fng Co., Ltd.中国268$9.97M伞零件、其他钢铁制品
Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国103$2.30M其他塑料制品、印刷标签
Sung Chang Fng Co., Ltd.埃塞俄比亚6$184.5K加工绵羊皮革
Sung Chang Fng Co., Ltd.越南3$72.8K伸缩伞、合成纤维围巾
Ethio Leather Industry PLC英国2$66.0K加工绵羊皮革、盐渍绵羊皮
Sung Chang Fng Co., Ltd.巴基斯坦3$40.9K加工绵羊皮革
Mahmood Brothers巴基斯坦2$27.3K山羊加工皮革、加工绵羊皮革
Da Tong International Ltd.中国3$10.1K伞零件、聚酯长丝织物
Sung Chang Fng Co. Ltd.中国香港5$1.1K印刷标签、机织标签
Zhangpu Youran Rain Gear Co., Ltd.中国2$403聚酯机织物、伸缩伞

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国506$22.28M伸缩伞、纤维纸板手提包
Sung Chang Fung Co., Ltd.日本41$4.22M伸缩伞、纤维纸板手提包
Sung Chang Fng Co., Ltd.越南32$2.38M伸缩伞
Sung Chang Feng Co., Ltd.美国35$814.7K伸缩伞、纤维纸板手提包
Sung Chang Feng Co., Ltd.英国10$129.3K伸缩伞、化纤女式大衣
Sung Chang Feng Co. Ltd.加拿大5$19.6K伸缩伞、纤维纸板手提包
Sung Chang Fng Co., Ltd.意大利6$6.1K伸缩伞、纤维纸板手提包
SHEDRAIN CORPORATION美国8$0伸缩伞、其他伞类
Ping Inc.美国4$0其他高尔夫设备、其他塑纺箱盒
TOPGOLF CALLAWAY BRANDS CORP.美国3$0高尔夫球、其他高尔夫设备

近期贸易明细

进口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28伞零件Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$43
2026-07-28聚酯长丝织物Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$109
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$308
2026-07-28伞零件Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$2
2026-07-28伞零件Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$1
2026-07-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$302
2026-07-28锌条棒线材Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$189
2026-07-28其他塑料制品Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$10
2026-07-28其他塑料制品Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$230
2026-07-28编带Sung Chang Fng Co., Ltd.中国$8

出口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-12伸缩伞SHEDRAIN CORPORATION美国$0
2026-08-24伸缩伞SHEDRAIN CORPORATION美国$0
2026-07-30伸缩伞Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国$242
2026-07-30伸缩伞Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国$385
2026-07-30伸缩伞Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国$321
2026-07-29伸缩伞Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-07-28伸缩伞Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-28伸缩伞Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-28伸缩伞Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-07-28伸缩伞Sung Chang Fng Co., Ltd.韩国$3.5K

相关企业 · 同类产品

La La Factory Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →