La La Factory Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 524 笔 · 主营 伸缩伞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LA LA FACTORY
377
进口笔数
524
出口笔数
$12.13M
进口金额
$28.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501080368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RGRW7M |
| 成立日期 | 2018-02-13 |
| 联系地址 | Số A352 Khóm Vĩnh Hòa, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LA LA FACTORY |
| 企业英文名称 | LA LA FACTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A352 Khóm Vĩnh Hòa, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842703911139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660390 | 伞零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 660320 | 伞骨 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660191 | 伸缩伞 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 304 | $11.31M |
| 埃塞俄比亚 | 10 | $343.5K |
| 韩国 | 45 | $295.4K |
| 越南 | 5 | $89.2K |
| 巴基斯坦 | 4 | $54.2K |
| 意大利 | 1 | $18.2K |
| 日本 | 2 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.9K |
| 中国香港 | 5 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 288 | $16.96M |
| 日本 | 41 | $4.22M |
| 越南 | 34 | $2.46M |
| 美国 | 53 | $1.50M |
| 中国香港 | 37 | $1.05M |
| 荷兰 | 33 | $968.8K |
| 意大利 | 43 | $863.4K |
| 英国 | 10 | $129.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $25.7K |
| 加拿大 | 5 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Chang Fng Co., Ltd. | 中国 | 268 | $9.97M | 伞零件、其他钢铁制品 |
| Sung Chang Fng Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $1.71M | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Sung Chang Fng Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | 6 | $184.5K | 加工绵羊皮革 |
| Sung Chang Fng Co., Ltd. | 越南 | 3 | $72.8K | 伸缩伞、合成纤维围巾 |
| Ethio Leather Industry PLC | 英国 | 2 | $66.0K | 加工绵羊皮革、盐渍绵羊皮 |
| Sung Chang Fng Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $40.9K | 加工绵羊皮革 |
| Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $18.2K | 加工绵羊皮革 |
| Da Tong International Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 伞零件、聚酯长丝织物 |
| Sung Chang Fng Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $1.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Zhangpu Youran Rain Gear Co., Ltd. | 中国 | 2 | $403 | 聚酯机织物、伸缩伞 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Chang Fng Co., Ltd. | 韩国 | 393 | $20.37M | 伸缩伞、纤维纸板手提包 |
| Sung Chang Fung Co., Ltd. | 日本 | 41 | $4.22M | 伸缩伞、纤维纸板手提包 |
| Sung Chang Fng Co., Ltd. | 越南 | 32 | $2.38M | 伸缩伞 |
| Sung Chang Feng Co., Ltd. | 美国 | 35 | $814.7K | 伸缩伞、纤维纸板手提包 |
| Sung Chang Feng Co., Ltd. | 英国 | 10 | $129.3K | 伸缩伞、化纤女式大衣 |
| Da Tong International Ltd. | 韩国 | 2 | $119.7K | 伸缩伞 |
| Da Tong International Ltd. | 越南 | 2 | $75.6K | 伸缩伞、加工绵羊皮革 |
| Sung Chang Feng Co. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $25.7K | 伸缩伞 |
| Sung Chang Feng Co. Ltd. | 加拿大 | 5 | $19.6K | 伸缩伞、纤维纸板手提包 |
| Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | 6 | $6.1K | 伸缩伞、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工绵羊皮革 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 加工绵羊皮革 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 加工绵羊皮革 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 加工绵羊皮革 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 加工绵羊皮革 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 加工绵羊皮革 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $19.9K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-04-24 | 伞零件 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 中国 | $0 |
出口(共 524)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $225 |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $179 |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $699 |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 伸缩伞 | Sung Chang Fng Co., Ltd. | 意大利 | $15.5K |