Dai Nam Agro Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Dược Đại Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$495.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104171070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB42VCB6 |
| 成立日期 | 2009-09-16 |
| 联系地址 | Số 1, nhà A6, Tập thể Viện Khoa học lâm nghiệp Việt Nam, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM AGRO CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, nhà A6, Tập thể Viện Khoa học lâm nghiệp Việt Nam, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437939240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $495.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Anhui Sailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.8K | 零售杀虫剂、其他环醇 |
| Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 染料颜料、零售除草剂 |
| Guangxi Fortune Park Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.6K | 动植物肥料、其他氨基酸 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Trustchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 零售除草剂、无环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | TRUSTCHEM CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | TRUSTCHEM CO.,LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | TRUSTCHEM CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 零售杀虫剂 | TRUSTCHEM CO.,LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2025-06-27 | 零售杀虫剂 | Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2025-06-27 | 零售杀虫剂 | Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-27 | 零售杀菌剂 | Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2025-06-27 | 零售杀虫剂 | Shandong Sunrise Agri-Service Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2025-06-09 | 零售杀虫剂 | TRUSTCHEM CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-06-09 | 零售杀虫剂 | TRUSTCHEM CO LTD | 中国 | $17.1K |