J-Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 安全帽
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH J-TECH VINA
364
进口笔数
523
出口笔数
$6.83M
进口金额
$14.48M
出口金额
2024-08-10
最近进口
2024-10-25
最近出口
44
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500391845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3U74UM |
| 成立日期 | 2010-03-19 |
| 联系地址 | Lô CN13, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J-TECH VINA |
| 企业英文名称 | J-TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN13, Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất và kinh doanh lót, đệm, quai, linh kiện, phụ kiện mũ bảo hiểm xe mô tô do Công ty sản xuất - Sản xuất và kinh doanh các loại mũ bảo hiểm xe mô tô do Công ty sản xuất - Sản xuất và gia công các loại mũ bảo hiểm xe mô tô - Sản xuất và kinh doanh phụ kiện đi kèm mũ bảo hiểm xe máy, bao gồm: Lót mũ, ốp tai, bộ phận thông gió, vỏ mũ bảo hiểm - Sản xuất và kinh doanh lót mũ ép xốp dùng cho mũ bảo hiểm xe mô tô - Sản xuất và kinh doanh các phụ kiện ép xốp đi kèm mũ bảo hiểm xe máy, bao gồm xốp ốp tai, xốp bộ phận cằm, bộ phận khác dùng cho mũ bảo hiểm (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842113717331 |
| 邮箱 | hcnsjtechvina@gmail.com |
| 传真 | +842113717330 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,067.942亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 222 | $4.35M |
| 中国 | 90 | $1.61M |
| 意大利 | 12 | $289.5K |
| 日本 | 11 | $211.4K |
| 比利时 | 11 | $138.9K |
| 美国 | 14 | $81.9K |
| 越南 | 3 | $54.4K |
| 德国 | 2 | $37.7K |
| 瑞士 | 1 | $29.1K |
| 荷兰 | 5 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 130 | $4.65M |
| 法国 | 88 | $3.41M |
| 越南 | 65 | $2.52M |
| 韩国 | 62 | $1.36M |
| 德国 | 38 | $489.9K |
| 英国 | 19 | $488.6K |
| 比利时 | 3 | $278.7K |
| 荷兰 | 18 | $253.5K |
| 澳大利亚 | 11 | $246.0K |
| 菲律宾 | 13 | $199.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJC Corp. | 韩国 | 166 | $3.79M | 非玻璃化转印纸、帽子配件 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 20 | $712.2K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| New Tec | 韩国 | 22 | $365.9K | 橡塑模具、非不锈钢管件 |
| Shinyoh Co., Ltd. | 日本 | 8 | $210.0K | 可发泡聚苯乙烯、聚碳酸酯塑料片 |
| Depo International Co., Ltd. | 中国 | 18 | $176.3K | 帽子配件、其他塑料制品 |
| Foshan Sun Land Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $90.6K | 其他泡沫塑料、冷轧机 |
| Pinlock Systems B.V. | 荷兰 | 8 | $83.7K | 帽子配件、其他塑料制品 |
| MIPS AB (Dongguan) Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $67.8K | 帽子配件、印刷标签 |
| J Tech Vina Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $46.1K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| J Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.0K | 其他塑料制品、扣件及零件 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Tech Global Inc. | 美国 | 112 | $4.59M | 安全帽、帽子配件 |
| HJC Corp. | 越南 | 54 | $2.30M | 安全帽、帽子配件 |
| J Tech Global Inc. | 法国 | 49 | $1.82M | 安全帽、帽子配件 |
| J-Tech Global Inc. | 法国 | 39 | $1.59M | 安全帽、帽子配件 |
| J Tech Global Inc. | 韩国 | 13 | $417.5K | 安全帽、帽子配件 |
| HJC Corp. | 韩国 | 31 | $388.0K | 安全帽、帽子配件 |
| J-Tech Global Inc. | 英国 | 12 | $327.9K | 安全帽、帽子配件 |
| J Tech Global Inc. | 英国 | 14 | $217.4K | 安全帽、帽子配件 |
| TÜV Rheinland Kraftfahrt GmbH | 德国 | 26 | $7.9K | 安全帽、帽子配件 |
| ACT Lab, LLC | 美国 | 12 | $2.5K | 安全帽、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 未印刷标签 | PINLOCK SYSTEMS BV | 荷兰 | $2 |
| 2024-08-10 | 其他塑料制品 | PINLOCK SYSTEMS BV | 荷兰 | $2 |
| 2024-08-10 | 未印刷标签 | PINLOCK SYSTEMS BV | 荷兰 | $3 |
| 2024-08-10 | 其他塑料制品 | PINLOCK SYSTEMS BV | 荷兰 | $2 |
| 2024-08-10 | 机床零件附件 | PINLOCK SYSTEMS BV | 荷兰 | $271 |
| 2024-08-10 | 其他塑料制品 | PINLOCK SYSTEMS BV | 荷兰 | $5 |
| 2024-08-10 | 其他塑料制品 | PINLOCK SYSTEMS BV | 荷兰 | $2 |
| 2024-08-01 | 其他塑料制品 | PINLOCK SYSTEMS BV | 荷兰 | $54 |
| 2024-07-31 | 橡塑模具 | JOINTON TRADING LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-07-30 | 扣件及零件 | CONG TY TNHH J TECH VINA | 韩国 | $78 |
出口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | HJC CORP ORATION | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | HJC CORP ORATION | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | HJC CORP ORATION | 越南 | $138 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | HJC CORP ORATION | 越南 | $73 |
| 2024-10-25 | 玻璃模具 | HJC CORP ORATION | 越南 | $5.2K |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | HJC CORP ORATION | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-25 | 玻璃模具 | HJC CORP ORATION | 越南 | $682 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | HJC CORP ORATION | 越南 | $73 |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | HJC CORP ORATION | 越南 | $182 |
| 2024-10-25 | 其他钢铁制品 | HJC CORP ORATION | 越南 | $1.0K |