NHAN HOA CONSULTATION & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và DịCH Vụ NHâN HOà
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$16.4K
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201809802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJHM311 |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Số 8B/67/97 Khúc Thừa Dụ, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ NHÂN HOÀ |
| 企业英文名称 | NHAN HOA CONSULTATION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8B/67/97 Khúc Thừa Dụ, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | 2 | $16.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 电力控制板 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $980 |
| 2025-01-22 | 阀门龙头 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $516 |
| 2025-01-22 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-01-22 | 不锈钢焊管 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $259 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $635 |
| 2025-01-22 | 钢铁铸件 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-01-22 | 非铜绕组线 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $417 |
| 2025-01-22 | 其他钢材型材 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $557 |
| 2025-01-22 | 钢铁铸件 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $55 |