Bao Kien BP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO KIêN BP
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801256841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTKVE14 |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Lô B9, B10, B14, B15, khu B, khu công nghiệp Bắc Đồng Phú, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO KIÊN BP |
| 企业英文名称 | BAO KIEN BP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B9, B10, B14, B15, Khu B- KCN Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936698666 |
| 邮箱 | sale01@baokienmarble.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 231.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong ROC Cloud Ltd. | 中国 | 14 | $834.1K | 石英、加强石制瓦片 |
| Zhangzhou Jinbo Wupeng Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $170.0K | 石材磨床 |
| Zhangzhou Jinbo Wupeng Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $132.3K | 其他升降机械、液体过滤机械 |
| Zhangzhou Jinbo Wupeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.4K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| GUANGDONG DONGNENG CO., LTD | 中国 | 1 | $56.0K | 石英 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-18 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-18 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-18 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-17 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-17 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-17 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-17 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 石英 | HONGKONG ROC CLOUD LTD | 中国 | $0 |