Apollo Gifts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUà TặNG APOLLO
29
进口笔数
5
出口笔数
$443.2K
进口金额
$47.1K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-09-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306677039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55KWMSE |
| 成立日期 | 2008-12-30 |
| 联系地址 | 401/5 - 401/7 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÀ TẶNG APOLLO |
| 企业英文名称 | APOLLO GIFTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 401/5 - 401/7 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842873006639 |
| 邮箱 | qua24.net@gmail.com |
| 官网 | www.qua24.net |
| 传真 | 02873006629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660191 | 伸缩伞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $443.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $47.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu B-King Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $294.1K | 非塑料人造花果、非塑料梳子 |
| China Wind Intl Trading Ltd. | 中国 | 9 | $104.2K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| KINGKONG TECHNOLOGY (HONGKONG) CO | 中国香港 | 2 | $44.9K | 真空瓶及零件、圆珠笔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sirius College | 澳大利亚 | 5 | $47.1K | 玩具模型、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 真空瓶及零件 | CHINA WIND INTL TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-26 | 其他饮用杯 | CHINA WIND INTL TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-26 | 真空瓶及零件 | CHINA WIND INTL TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-18 | 其他饮用杯 | YIWU B KING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-20 | 真空瓶及零件 | YIWU B KING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-20 | 其他饮用杯 | YIWU B KING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-20 | 真空瓶及零件 | YIWU B KING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-20 | 真空瓶及零件 | YIWU B KING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-20 | 真空瓶及零件 | YIWU B KING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-09 | 其他饮用杯 | YIWU B KING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 针织头饰 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-09-15 | 针织头饰 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-08-04 | 合成纤维围巾 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-08-04 | 玩具模型 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-08-04 | 非瓦楞折叠盒 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $464 |
| 2025-08-04 | 非瓦楞折叠盒 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-08-04 | 伸缩伞 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-08-04 | 非瓦楞折叠盒 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2025-08-04 | 非瓦楞折叠盒 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-08-04 | 贱金属相框 | SIRIUS COLLEGE | 澳大利亚 | $1.2K |