A Plus Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP A VIệT NAM
35
进口笔数
3
出口笔数
$640.3K
进口金额
$29.4K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2023-05-26
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107282371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3VJAWH |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 1, đường Nguyễn Thái Học, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP A+ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A PLUS SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 1, đường Nguyễn Thái Học, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +84934536837 |
| 邮箱 | admin@aplusvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 35 | $635.2K |
| 中国 | 2 | $2.6K |
| 土耳其 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $28.9K |
| 越南 | 1 | $455 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoires BLC Thalgo Cosmetic | 法国 | 33 | $638.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ella Bache Laboratoire BLC Thalgo Cosmetic | 法国 | 1 | $1.3K | 其他护肤品 |
| Thalgo Cosmetic S.A. | 法国 | 1 | $152 | 其他护肤品、其他塑纺箱盒 |
| Laboratoires BLC Thalgo Cosmetic | 中国 | 1 | $86 | 伸缩伞 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | 2 | $22.5K | 其他电气设备 |
| Laboratoire Blc Thalgo Cosmetic | 法国 | 1 | $6.4K | 其他电气设备 |
| Laboratoires BLC Thalgo Cosmetic S.A. | 越南 | 1 | $455 | 皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $605 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $3.7K |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $724 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $193 |
| 2025-12-29 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $347 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $253 |
| 2025-12-29 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $502 |
| 2025-12-29 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $101 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $494 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | LABORATOIRES BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $1.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他电气设备 | LABORATOIRE BLC THALGO COSMETIC | 法国 | $6.4K |
| 2023-05-12 | 其他电气设备 | LABORATOIRES B L C THALGO COMETIC SA | 法国 | $354 |
| 2023-05-12 | 其他电气设备 | LABORATOIRES B L C THALGO COMETIC SA | 法国 | $3.1K |
| 2023-05-12 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRES BLC THALGO COMETIC SA | 越南 | $455 |
| 2023-05-12 | 其他电气设备 | LABORATOIRES B L C THALGO COMETIC SA | 法国 | $7.4K |
| 2023-05-12 | 其他电气设备 | LABORATOIRES B L C THALGO COMETIC SA | 法国 | $11.6K |