Galaxy Tourism Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DU LịCH THIêN Hà
3
进口笔数
0
出口笔数
$97.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313614657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RQP36G |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 340/7 Đường Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DU LỊCH THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | GALAXY TOURISM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 330 Đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84866754984 |
| 邮箱 | congtythienha8491@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $97.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CELLBYCELL CO.,LTD | 1 | $65.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| Cellbycell Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $272 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $187 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $272 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $662 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $163 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $688 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $933 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $917 |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | CELLBYCELL CO.,LTD | 韩国 | $555 |