Brabourne Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRABOURNE VIệT NAM
15
进口笔数
1
出口笔数
$552.6K
进口金额
$38
出口金额
2025-10-27
最近进口
2024-06-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316137096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH5URNG |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Phòng D1 Tầng 14, tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRABOURNE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRABOURNE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng D1 Tầng 14, tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 1 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP). 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0906047067 |
| 邮箱 | btllcvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $552.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 8 | $282.9K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Brabourne Trading Llc | 印度 | 6 | $234.2K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Brabourne Trading LLC | 越南 | 1 | $35.5K | 农用充气轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $38 | 其他钢铁制品、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $57.2K |
| 2025-09-26 | 工业充气轮胎 | BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $55.2K |
| 2025-05-26 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $26.0K |
| 2025-04-25 | 工业充气轮胎 | BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $25.0K |
| 2025-02-21 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $26.0K |
| 2025-01-24 | 工业充气轮胎 | BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $25.4K |
| 2025-01-16 | 工业充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $26.0K |
| 2024-12-18 | 工业充气轮胎 | BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $25.0K |
| 2024-07-25 | 农用充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $282 |
| 2024-07-25 | 农用充气轮胎 | BRABOURNE TRADING L L C | 印度 | $7.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 轻型商用车轮胎 | JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $12 |
| 2024-06-24 | 轻型商用车轮胎 | JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $8 |
| 2024-06-24 | 轻型商用车轮胎 | JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $8 |
| 2024-06-24 | 轻型商用车轮胎 | JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $10 |