Vietnam Telecommunication Corporation
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THôNG TIN MạNG VIệT NAM
37
进口笔数
1
出口笔数
$799.4K
进口金额
$8.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2023-03-03
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101772034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A4UUK5 |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | Số 103, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÔNG TIN MẠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TELECOMMUNICATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 103, phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 7753846 |
| 邮箱 | info@vietnamtelecom.org.vn |
| 官网 | www.vietnamtelecom.org.vn |
| 传真 | 7753847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $497.5K |
| 中国 | 21 | $248.6K |
| 日本 | 6 | $27.0K |
| 英国 | 1 | $15.8K |
| 意大利 | 1 | $6.0K |
| 中国台湾 | 3 | $2.4K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 越南 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JVCKENWOOD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $551.8K | 非CRT显示器、通信设备 |
| Hytera International Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Quanzhou Tucson Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.5K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Pine Brilliant Inc., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 非智能手机、头戴耳机及耳塞 |
| Quanzhou Chierda Electronic Telecom Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 通信设备、广播电视发射机 |
| Davis Derby Ltd. | 英国 | 1 | $15.8K | 电力控制板、通信设备 |
| Fujian Belfone Communications Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 通信设备、广播电视发射机 |
| Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Kirisun Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 通信设备零件、通信设备 |
| Quanzhou Yewmau Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JVCKENWOOD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.6K | 通信设备、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 日本 | $296 |
| 2026-03-24 | 头戴耳机及耳塞 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 非智能手机 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2026-03-24 | 自粘塑料片 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 日本 | $72 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 日本 | $21 |
| 2026-03-24 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 日本 | $50 |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 日本 | $135 |
| 2026-03-24 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 马来西亚 | $22.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2023-03-03 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $150 |
| 2023-03-03 | 数据处理机 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2023-03-03 | 其他通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $30 |
| 2023-03-03 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $125 |
| 2023-03-03 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $100 |
| 2023-03-03 | 静止变流器 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $20 |
| 2023-03-03 | 其他电气设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $50 |
| 2023-03-03 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | $125 |