Maple West Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAPLE WEST
3
进口笔数
0
出口笔数
$91.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110059334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H04197 |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Số B04-L25, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAPLE WEST |
| 企业英文名称 | MAPLE WEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B04-L25, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984898686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.9675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $84.9K |
| 中国台湾 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESGREEN Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $54.0K | 其他食品制剂 |
| Vita Naturals Inc. | 加拿大 | 1 | $30.8K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| UNI TONGXIN BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 其他食品制剂 | VITA NATURALS INC. | 加拿大 | $14.1K |
| 2024-05-29 | 其他食品制剂 | VITA NATURALS INC. | 加拿大 | $7 |
| 2024-05-29 | 其他食品制剂 | VITA NATURALS INC. | 加拿大 | $16.6K |
| 2024-05-29 | 其他食品制剂 | VITA NATURALS INC. | 加拿大 | $158 |
| 2024-04-10 | 其他非酒精饮料 | UNI TONGXIN BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2024-04-10 | 其他食品制剂 | UNI TONGXIN BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2023-01-11 | 其他食品制剂 | ESGREEN CO LTD | 加拿大 | $53.8K |
| 2023-01-11 | 其他食品制剂 | ESGREEN CO LTD | 加拿大 | $220 |