Long Thuan Group Corporation
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LONG THUậN
- 邮箱1
216
进口笔数
4
出口笔数
$843.68M
进口金额
$163.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-11
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603483225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6C0WCX |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp 3, Xã Phước Khánh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG THƯƠNG MẠI LONG THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô R.03.35, Swanbay Zone 4, Đảo Đại Phước, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842513570799 |
| 邮箱 | info@ltgroup.com.vn |
| 传真 | +842513570199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 730110 | 钢板桩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 183 | $683.72M |
| 南非 | 12 | $80.68M |
| 印度尼西亚 | 13 | $40.60M |
| 加拿大 | 5 | $31.97M |
| 菲律宾 | 1 | $6.66M |
| 中国 | 2 | $65.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $163.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glencore International AG | 南非 | 98 | $344.05M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $194.39M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| DPM Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $92.27M | 烟煤、其他煤 |
| Long Thuan Group Joint Stock Company | 澳大利亚 | 23 | $88.22M | 烟煤、无烟煤 |
| Long Thuan Group Joint Stock Company | 印度尼西亚 | 6 | $21.08M | 其他煤 |
| Apmh Capital Inc | 澳大利亚 | 9 | $20.32M | 烟煤 |
| Trafigura Asia Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $19.04M | 其他煤、煤焦炭 |
| IMI Fuels LLC | 南非 | 2 | $15.88M | 其他煤、烟煤 |
| Adani Mining Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $12.57M | 其他煤、烟煤 |
| AVRA International DMCC | 阿联酋 | 4 | $5.65M | 烟煤、其他煤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $163.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烟煤 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $2.06M |
| 2026-04-28 | 烟煤 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $2.06M |
| 2026-04-28 | 烟煤 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $9.44M |
| 2026-04-28 | 烟煤 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $9.44M |
| 2026-04-20 | 烟煤 | DPM HOLDING PTE LTD | 澳大利亚 | $1.46M |
| 2026-04-20 | 烟煤 | DPM HOLDING PTE LTD | 澳大利亚 | $1.46M |
| 2026-03-16 | 烟煤 | DPM HOLDING PTE LTD | 澳大利亚 | $8.77M |
| 2026-03-13 | 烟煤 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $412.9K |
| 2026-03-13 | 烟煤 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $7.02M |
| 2026-02-13 | 其他煤 | PT INTI BUMI SUKSES | 印度尼西亚 | $243.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 其他油渣饼 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-06-11 | 其他油渣饼 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $26.8K |
| 2024-06-06 | 其他油渣饼 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $136.7K |
| 2024-06-05 | 其他油渣饼 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |