Long Thuan Group Corporation

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 烟煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LONG THUậN

216
进口笔数
4
出口笔数
$843.68M
进口金额
$163.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-11
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.66M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.70M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.44M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.96M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.68M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.85M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.52M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.83M · 4 笔出口 $163.4K · 4 笔2024-07进口 $132.96M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.74M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.61M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.84M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.20M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.16M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.94M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.39M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $243.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.91M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.66M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.70M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.44M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.96M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.75M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.68M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.85M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.52M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.83M · 4 笔出口 $163.4K · 4 笔2024-07进口 $132.96M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.74M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.61M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.25M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.84M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.20M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.16M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.29M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.94M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.39M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $243.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.91M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603483225
企查查编码QVNM6C0WCX
成立日期2017-08-18
联系地址Tổ 6, ấp 3, Xã Phước Khánh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG THƯƠNG MẠI LONG THUẬN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô R.03.35, Swanbay Zone 4, Đảo Đại Phước, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai
经营范围2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch
电话+842513570799
邮箱info@ltgroup.com.vn
传真+842513570199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤
270119其他煤
270111无烟煤
481820纸手帕毛巾
730110钢板桩

出口

HS 编码产品
230690其他油渣饼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚183$683.72M
南非12$80.68M
印度尼西亚13$40.60M
加拿大5$31.97M
菲律宾1$6.66M
中国2$65.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$163.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glencore International AG南非98$344.05M精炼铜阴极、未锻轧镍
Trafigura Pte. Ltd.新加坡29$194.39M非轻质石油、轻质石油油品
DPM Holding Pte. Ltd.新加坡22$92.27M烟煤、其他煤
Long Thuan Group Joint Stock Company澳大利亚23$88.22M烟煤、无烟煤
Long Thuan Group Joint Stock Company印度尼西亚6$21.08M其他煤
Apmh Capital Inc澳大利亚9$20.32M烟煤
Trafigura Asia Trading Pte. Ltd.新加坡5$19.04M其他煤、煤焦炭
IMI Fuels LLC南非2$15.88M其他煤、烟煤
Adani Mining Pty Ltd澳大利亚6$12.57M其他煤、烟煤
AVRA International DMCC阿联酋4$5.65M烟煤、其他煤

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南4$163.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28烟煤GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$2.06M
2026-04-28烟煤GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$2.06M
2026-04-28烟煤GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$9.44M
2026-04-28烟煤GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$9.44M
2026-04-20烟煤DPM HOLDING PTE LTD澳大利亚$1.46M
2026-04-20烟煤DPM HOLDING PTE LTD澳大利亚$1.46M
2026-03-16烟煤DPM HOLDING PTE LTD澳大利亚$8.77M
2026-03-13烟煤GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$412.9K
2026-03-13烟煤GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$7.02M
2026-02-13其他煤PT INTI BUMI SUKSES印度尼西亚$243.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-11其他油渣饼KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$1
2024-06-11其他油渣饼Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$26.8K
2024-06-06其他油渣饼KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$136.7K
2024-06-05其他油渣饼KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Long Thuan Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →