Vietnam Goyoh Medical Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế G.O.Y.O.H Việt Nam
9
进口笔数
0
出口笔数
$163.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101493591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU5SFQ3 |
| 成立日期 | 2004-05-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà ND, số 17, ngõ 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ G.O.Y.O.H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GOYOH MEDICAL INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà ND, số 17, ngõ 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842437556260 |
| 官网 | www.goyohvietnam.com |
| 传真 | 02437556254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $163.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huons Meditech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $163.2K | 其他医疗器具、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2025-09-22 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2025-09-22 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-03-27 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2025-03-27 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-12-09 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2024-12-09 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-06-03 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $17.7K |
| 2024-02-05 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2024-02-05 | 其他消毒剂 | HUONS MEDITECH CO LTD | 韩国 | $1.2K |