IGREEN Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他农用机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ IGREEN
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315639304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR0HCYA |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | 59 Hoàng Kế Viêm, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IGREEN |
| 企业英文名称 | IGREEN SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường C27, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +842866784455 |
| 邮箱 | support@i-green.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842482 | 其他农用机械 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 910700 | 定时开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $552.1K |
| 中国 | 27 | $299.6K |
| 多米尼加 | 8 | $62.9K |
| 美国 | 6 | $45.6K |
| 中国台湾 | 1 | $21.6K |
| 西班牙 | 1 | $21.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $19.5K |
| 马来西亚 | 2 | $16.5K |
| 以色列 | 1 | $14.0K |
| 英国 | 4 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTOMAT IRRIGATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $552.1K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $181.7K | 塑料管、喷雾机零件 |
| K Rain Mfg. Corp. | 美国 | 8 | $100.9K | 喷雾机零件、8477机器零件 |
| K-RAIN MANUFACTURING CORPORATION | 美国 | 5 | $44.9K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Hebei CRD Irrigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 非便携喷雾器、喷枪 |
| Fuzhou Qingcheng Irrigation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 塑料管件、非农用喷雾器具 |
| Norma Products Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $16.5K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| K Rain Mfg. Corp. | 中国 | 5 | $7.3K | 定时开关 |
| K Rain Manufacturing Corp | 英国 | 3 | $3.5K | 定时开关 |
| ERA International Trading Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $288 | 阀门龙头、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非便携喷雾器 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 非便携喷雾器 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-20 | 非便携喷雾器 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 非便携喷雾器 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 非便携喷雾器 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 非便携喷雾器 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-03 | 其他电气设备 | SHENZHEN POWER TOMORROW ACTUATOR VALVE CO.,LTD | 中国 | $114 |
| 2026-02-03 | 通信设备 | SHENZHEN POWER TOMORROW ACTUATOR VALVE CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-03 | 阀门龙头 | SHENZHEN POWER TOMORROW ACTUATOR VALVE CO.,LTD | 中国 | $321 |
| 2026-01-28 | 喷雾机零件 | K RAIN MFG CORP ORATION | 多米尼加 | $159 |