Phong Phu International Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 22,591 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú

22,591
进口笔数
11,729
出口笔数
$311.93M
进口金额
$852.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
1,718
供应商数
323
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.29M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $481.0K · 43 笔出口 $1.85M · 22 笔2023-11进口 $9.36M · 524 笔出口 $19.65M · 223 笔2023-12进口 $9.23M · 464 笔出口 $26.75M · 263 笔2024-01进口 $6.06M · 558 笔出口 $25.53M · 321 笔2024-02进口 $4.46M · 274 笔出口 $17.27M · 208 笔2024-03进口 $7.43M · 570 笔出口 $17.89M · 278 笔2024-04进口 $9.33M · 554 笔出口 $12.60M · 191 笔2024-05进口 $7.31M · 636 笔出口 $19.57M · 267 笔2024-06进口 $7.00M · 438 笔出口 $26.58M · 311 笔2024-07进口 $6.37M · 512 笔出口 $26.44M · 385 笔2024-08进口 $8.77M · 569 笔出口 $23.00M · 337 笔2024-09进口 $8.56M · 570 笔出口 $7.66M · 115 笔2024-10进口 $8.70M · 619 笔出口 $18.86M · 247 笔2024-11进口 $7.47M · 655 笔出口 $28.20M · 394 笔2024-12进口 $7.37M · 600 笔出口 $31.29M · 388 笔2025-01进口 $6.17M · 490 笔出口 $20.85M · 301 笔2025-02进口 $9.43M · 484 笔出口 $22.38M · 318 笔2025-03进口 $10.69M · 688 笔出口 $21.95M · 302 笔2025-04进口 $7.24M · 591 笔出口 $19.31M · 243 笔2025-05进口 $9.66M · 637 笔出口 $27.89M · 299 笔2025-06进口 $8.27M · 575 笔出口 $28.26M · 317 笔2025-07进口 $5.57M · 571 笔出口 $20.05M · 429 笔2025-08进口 $9.50M · 599 笔出口 $20.42M · 290 笔2025-09进口 $7.75M · 605 笔出口 $18.61M · 239 笔2025-10进口 $6.62M · 692 笔出口 $18.52M · 298 笔2025-11进口 $7.28M · 686 笔出口 $20.43M · 298 笔2025-12进口 $8.41M · 627 笔出口 $28.78M · 398 笔2026-01进口 $5.89M · 673 笔出口 $24.41M · 476 笔2026-02进口 $7.42M · 403 笔出口 $21.63M · 322 笔2026-03进口 $7.60M · 565 笔出口 $21.85M · 382 笔2026-04进口 $13.11M · 580 笔出口 $16.87M · 261 笔2026-05进口 $6.01M · 543 笔出口 $19.82M · 228 笔2026-06进口 $6.61M · 473 笔出口 $26.21M · 395 笔2026-07进口 $5.02M · 620 笔出口 $20.65M · 517 笔
单位:交易笔数 · 峰值 69220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $481.0K · 43 笔出口 $1.85M · 22 笔2023-11进口 $9.36M · 524 笔出口 $19.65M · 223 笔2023-12进口 $9.23M · 464 笔出口 $26.75M · 263 笔2024-01进口 $6.06M · 558 笔出口 $25.53M · 321 笔2024-02进口 $4.46M · 274 笔出口 $17.27M · 208 笔2024-03进口 $7.43M · 570 笔出口 $17.89M · 278 笔2024-04进口 $9.33M · 554 笔出口 $12.60M · 191 笔2024-05进口 $7.31M · 636 笔出口 $19.57M · 267 笔2024-06进口 $7.00M · 438 笔出口 $26.58M · 311 笔2024-07进口 $6.37M · 512 笔出口 $26.44M · 385 笔2024-08进口 $8.77M · 569 笔出口 $23.00M · 337 笔2024-09进口 $8.56M · 570 笔出口 $7.66M · 115 笔2024-10进口 $8.70M · 619 笔出口 $18.86M · 247 笔2024-11进口 $7.47M · 655 笔出口 $28.20M · 394 笔2024-12进口 $7.37M · 600 笔出口 $31.29M · 388 笔2025-01进口 $6.17M · 490 笔出口 $20.85M · 301 笔2025-02进口 $9.43M · 484 笔出口 $22.38M · 318 笔2025-03进口 $10.69M · 688 笔出口 $21.95M · 302 笔2025-04进口 $7.24M · 591 笔出口 $19.31M · 243 笔2025-05进口 $9.66M · 637 笔出口 $27.89M · 299 笔2025-06进口 $8.27M · 575 笔出口 $28.26M · 317 笔2025-07进口 $5.57M · 571 笔出口 $20.05M · 429 笔2025-08进口 $9.50M · 599 笔出口 $20.42M · 290 笔2025-09进口 $7.75M · 605 笔出口 $18.61M · 239 笔2025-10进口 $6.62M · 692 笔出口 $18.52M · 298 笔2025-11进口 $7.28M · 686 笔出口 $20.43M · 298 笔2025-12进口 $8.41M · 627 笔出口 $28.78M · 398 笔2026-01进口 $5.89M · 673 笔出口 $24.41M · 476 笔2026-02进口 $7.42M · 403 笔出口 $21.63M · 322 笔2026-03进口 $7.60M · 565 笔出口 $21.85M · 382 笔2026-04进口 $13.11M · 580 笔出口 $16.87M · 261 笔2026-05进口 $6.01M · 543 笔出口 $19.82M · 228 笔2026-06进口 $6.61M · 473 笔出口 $26.21M · 395 笔2026-07进口 $5.02M · 620 笔出口 $20.65M · 517 笔

工商档案

企业注册号0304995318
企查查编码QVNE8FYG08
成立日期2007-04-19
联系地址48 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHONG PHÚ
企业英文名称PHONG PHU INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址48 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842873056886
邮箱icd@ppj-international.com
传真+842837281846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,468.82亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
960622金属纽扣
521142200克以上牛仔布
482110印刷标签
830890贱金属扣件
580710机织标签
392620塑料衣着附件
600690其他针织布
960621塑料纽扣
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620230女式棉大衣
620452棉制女裙
630790其他纺织制品
620433女式化纤夹克
621142女式棉制服装
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16,346$146.39M
越南1,758$33.04M
中国台湾745$24.05M
巴基斯坦886$21.34M
巴西60$16.68M
韩国409$10.71M
土耳其546$8.97M
澳大利亚27$8.75M
瑞典208$7.21M
美国242$7.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5,552$585.82M
中国香港990$74.06M
加拿大620$50.51M
荷兰283$17.60M
澳大利亚499$17.43M
越南198$15.48M
法国249$15.21M
阿联酋216$13.22M
德国108$11.67M
瑞典789$9.84M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,718)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XDD Textile Co., Ltd.越南549$20.12M彩色牛仔布、精梳棉纱
Advance Denim Ltd.中国476$12.12M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
ARTISTIC MILLINERS (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦319$7.09M棉质套装、彩色牛仔布
COPEN UNITED LTD中国香港508$4.31M涤棉斜纹布、涤棉染色布
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国407$2.46M塑料纽扣、其他拉链
PCC Asia Ltd.越南299$2.24M塑料涂层织物、PVC涂层织物
Tagtime Asia Ltd.中国303$1.56M机织标签、印刷标签
Labeltex (Hong Kong) Co., Ltd.中国319$1.50M机织标签、印刷标签
BTL Worldwide Ltd.中国香港367$976.3K塑料纽扣、金属钩环
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港435$793.8K印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 323)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MGF Sourcing Far East Ltd.美国1,431$162.59M女式棉裤、女式化纤衬衫
Target Global Sourcing Ltd.美国922$102.42M棉质套装、女式棉裤
Torrid Merchandising, Inc.美国464$92.87M女式棉裤、棉质女内裤
Pacificways Ltd.美国473$56.29M女式棉裤、男棉裤
Pacific Sunwear美国469$53.87M女式棉裤、男棉裤
MGF SOURCING FAR EAST LTD中国香港264$30.14M女式棉裤、胸罩
J.Crew Group, LLC美国253$27.56M男棉裤、女式棉裤
Cintas Corporation美国216$23.39M塑料家用制品、男式化纤裤
EMEA Aspire Trading FZE阿联酋218$14.61M棉针织T恤及背心、女式棉裤
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南2,006$11.80M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 22,591)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31200克以上牛仔布Advance Denim Ltd.中国$140
2026-07-31印刷标签Avery Dennison (Hong Kong) B.V.中国$22
2026-07-31聚乙烯袋SML (Hong Kong) Limited中国$3.2K
2026-07-31200克以上牛仔布Changzhou Hengfeng Weaving Co., Ltd.中国$18.4K
2026-07-31印刷标签Avery Dennison (Hong Kong) B.V.中国$38
2026-07-31聚乙烯袋SML (Hong Kong) Limited中国$92
2026-07-31棉≥85%染色布(>200g/m2)New Focus Textiles Ltd.中国$2.1K
2026-07-31其他皮革衣着附件Cadicasia Hong Kong Ltd.中国$2.6K
2026-07-31聚酯机织物HCT Hi Tech Textiles Co., Ltd.中国$60
2026-07-3140厘米以下纸袋Nilorn Shanghai Trading Co., Ltd.中国$472

出口(共 11,729)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31男棉裤EMEA Aspire Trading FZE阿联酋$63
2026-07-31棉质衬衫EMEA Aspire Trading FZE阿联酋$84
2026-07-31女式棉裤TARGET GLOBAL SOURCING LIMITED中国香港$66.1K
2026-07-31女式棉裤ASMARA INTERNATIONAL LIMITED中国香港$64.8K
2026-07-31男棉裤EMEA Aspire Trading FZE阿联酋$63
2026-07-31女式棉裤ASMARA INTERNATIONAL LIMITED中国香港$23.2K
2026-07-31男童棉夹克EMEA Aspire Trading FZE阿联酋$127
2026-07-31男棉裤EMEA Aspire Trading FZE阿联酋$132
2026-07-31女式化纤裤Maurices Inc.美国$130
2026-07-31女式化纤裤Maurices Inc.美国$90

相关企业 · 同类产品

Phong Phu International Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →