Phong Phu International Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22,591 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú
22,591
进口笔数
11,729
出口笔数
$311.93M
进口金额
$852.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
1,718
供应商数
323
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304995318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8FYG08 |
| 成立日期 | 2007-04-19 |
| 联系地址 | 48 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHU INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842873056886 |
| 邮箱 | icd@ppj-international.com |
| 传真 | +842837281846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,468.82亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16,346 | $146.39M |
| 越南 | 1,758 | $33.04M |
| 中国台湾 | 745 | $24.05M |
| 巴基斯坦 | 886 | $21.34M |
| 巴西 | 60 | $16.68M |
| 韩国 | 409 | $10.71M |
| 土耳其 | 546 | $8.97M |
| 澳大利亚 | 27 | $8.75M |
| 瑞典 | 208 | $7.21M |
| 美国 | 242 | $7.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5,552 | $585.82M |
| 中国香港 | 990 | $74.06M |
| 加拿大 | 620 | $50.51M |
| 荷兰 | 283 | $17.60M |
| 澳大利亚 | 499 | $17.43M |
| 越南 | 198 | $15.48M |
| 法国 | 249 | $15.21M |
| 阿联酋 | 216 | $13.22M |
| 德国 | 108 | $11.67M |
| 瑞典 | 789 | $9.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,718)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 549 | $20.12M | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Advance Denim Ltd. | 中国 | 476 | $12.12M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| ARTISTIC MILLINERS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 319 | $7.09M | 棉质套装、彩色牛仔布 |
| COPEN UNITED LTD | 中国香港 | 508 | $4.31M | 涤棉斜纹布、涤棉染色布 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 407 | $2.46M | 塑料纽扣、其他拉链 |
| PCC Asia Ltd. | 越南 | 299 | $2.24M | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Tagtime Asia Ltd. | 中国 | 303 | $1.56M | 机织标签、印刷标签 |
| Labeltex (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 319 | $1.50M | 机织标签、印刷标签 |
| BTL Worldwide Ltd. | 中国香港 | 367 | $976.3K | 塑料纽扣、金属钩环 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 435 | $793.8K | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 323)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MGF Sourcing Far East Ltd. | 美国 | 1,431 | $162.59M | 女式棉裤、女式化纤衬衫 |
| Target Global Sourcing Ltd. | 美国 | 922 | $102.42M | 棉质套装、女式棉裤 |
| Torrid Merchandising, Inc. | 美国 | 464 | $92.87M | 女式棉裤、棉质女内裤 |
| Pacificways Ltd. | 美国 | 473 | $56.29M | 女式棉裤、男棉裤 |
| Pacific Sunwear | 美国 | 469 | $53.87M | 女式棉裤、男棉裤 |
| MGF SOURCING FAR EAST LTD | 中国香港 | 264 | $30.14M | 女式棉裤、胸罩 |
| J.Crew Group, LLC | 美国 | 253 | $27.56M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Cintas Corporation | 美国 | 216 | $23.39M | 塑料家用制品、男式化纤裤 |
| EMEA Aspire Trading FZE | 阿联酋 | 218 | $14.61M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 2,006 | $11.80M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 22,591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 200克以上牛仔布 | Advance Denim Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Avery Dennison (Hong Kong) B.V. | 中国 | $22 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | SML (Hong Kong) Limited | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 200克以上牛仔布 | Changzhou Hengfeng Weaving Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Avery Dennison (Hong Kong) B.V. | 中国 | $38 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | SML (Hong Kong) Limited | 中国 | $92 |
| 2026-07-31 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | New Focus Textiles Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 其他皮革衣着附件 | Cadicasia Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 聚酯机织物 | HCT Hi Tech Textiles Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-07-31 | 40厘米以下纸袋 | Nilorn Shanghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $472 |
出口(共 11,729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 男棉裤 | EMEA Aspire Trading FZE | 阿联酋 | $63 |
| 2026-07-31 | 棉质衬衫 | EMEA Aspire Trading FZE | 阿联酋 | $84 |
| 2026-07-31 | 女式棉裤 | TARGET GLOBAL SOURCING LIMITED | 中国香港 | $66.1K |
| 2026-07-31 | 女式棉裤 | ASMARA INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $64.8K |
| 2026-07-31 | 男棉裤 | EMEA Aspire Trading FZE | 阿联酋 | $63 |
| 2026-07-31 | 女式棉裤 | ASMARA INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $23.2K |
| 2026-07-31 | 男童棉夹克 | EMEA Aspire Trading FZE | 阿联酋 | $127 |
| 2026-07-31 | 男棉裤 | EMEA Aspire Trading FZE | 阿联酋 | $132 |
| 2026-07-31 | 女式化纤裤 | Maurices Inc. | 美国 | $130 |
| 2026-07-31 | 女式化纤裤 | Maurices Inc. | 美国 | $90 |