Vinaccontrol Ho Chi Minh City Inspection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáM ĐịNH VINACONTROL THàNH PHố Hồ CHí MINH
7
进口笔数
2
出口笔数
$378.2K
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-12-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311506751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKA9RTR |
| 成立日期 | 2012-01-20 |
| 联系地址 | 80 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁM ĐỊNH VINACONTROL THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839316323 |
| 邮箱 | vinahochiminh@vinacontrol.com.vn |
| 官网 | www.vinacontrol.com.vn |
| 传真 | +842839316961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 270119 | 其他煤 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $214.6K |
| 印度 | 3 | $163.6K |
| 中国 | 1 | $16 |
| 澳大利亚 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kital Ltd. | 以色列 | 2 | $214.6K | 其他消毒剂、零售农药(非滴滴涕) |
| SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | 3 | $163.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| FANG ZHAO | 中国 | 1 | $16 | 粒状矿渣、水泥添加剂 |
| Bureau Veritas | 澳大利亚 | 1 | $10 | 烟煤、其他煤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bromine Compounds Ltd. | 以色列 | 2 | $9.8K | 钢制气罐、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他煤 | Bureau Veritas | 澳大利亚 | $10 |
| 2025-07-31 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $13.0K |
| 2025-07-31 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $39.5K |
| 2025-06-19 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $12.8K |
| 2025-06-19 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $39.0K |
| 2025-06-18 | 其他消毒剂 | KITAL LTD | 以色列 | $102.9K |
| 2025-01-07 | 粒状矿渣 | FANG ZHAO | 中国 | $16 |
| 2023-12-11 | 其他消毒剂 | KITAL LTD | 以色列 | $111.7K |
| 2023-09-26 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $13.3K |
| 2023-09-26 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $46.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 钢制气罐 | BROMINE COMPOUNDS LTD | 以色列 | $4.9K |
| 2025-08-16 | 钢制气罐 | BROMINE COMPOUNDS LTD | 以色列 | $4.9K |