Bejo Vietnam Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất BEJO Việt Nam
- 邮箱76
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
142
进口笔数
102
出口笔数
$566.3K
进口金额
$13.77M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801180610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC076M8 |
| 成立日期 | 2012-09-21 |
| 联系地址 | Thôn Tân Tiến, Xã Tân Văn, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BEJO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEJO VIETNAM PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Tiến, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842633686338 |
| 邮箱 | info@bejo.vn |
| 官网 | www.bejo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 251310 | 浮石 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 120770 | 瓜子 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 89 | $217.2K |
| 印度尼西亚 | 34 | $133.9K |
| 西班牙 | 2 | $118.8K |
| 印度 | 8 | $74.6K |
| 英国 | 2 | $11.7K |
| 意大利 | 2 | $7.3K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $684 |
| 泰国 | 1 | $530 |
| 马来西亚 | 1 | $527 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $11.52M |
| 荷兰 | 16 | $2.25M |
| 南非 | 1 | $129 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bejo Zaden B.V. | 荷兰 | 85 | $205.0K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| CV Aneka Berkah Alam | 印度尼西亚 | 30 | $120.1K | 浮石、其他矿产品 |
| Asthor Agricola S.A. | 西班牙 | 2 | $118.8K | 钢构模块建筑、非木预制建筑 |
| DUTCH PLANTIN COIR INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $74.6K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| OPTIGENE LIMITED | 英国 | 2 | $11.7K | 光学辐射仪器、其他诊断试剂 |
| Ridder Growing Solutions B.V. | 荷兰 | 3 | $11.1K | 电力控制板、其他电气设备 |
| CV Alpha Agro Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $10.2K | 药用植物、整丁香 |
| Soluzioni Innovative Agricoltura Sicilia Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.2K | 其他绳缆 |
| PT Dwijaya Perkasa Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 其他化学制剂、浮石 |
| Broadley James Corporation | 美国 | 1 | $1.1K | 切片机零件、高压电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bejo Zaden B.V. | 荷兰 | 101 | $13.77M | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Klein Karoo Seed Production | 南非 | 1 | $129 | 蔬菜种子、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $2 |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-14 | 瓜子 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-14 | 瓜子 | Bejo Zaden B.V. | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-14 | 蔬菜种子 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-14 | 瓜子 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $0 |
| 2026-04-14 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $8 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | Bejo Zaden B.V. | 荷兰 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | BEJO ZADEN BV | 荷兰 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | Bejo Zaden B.V. | 荷兰 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | Bejo Zaden B.V. | 荷兰 | $8.2K |