NAPOWIN CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAPOWIN
7
进口笔数
0
出口笔数
$92.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702973911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRR8974 |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 52, Đường Vĩnh Phú 41, Khu phố Hoà Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAPOWIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 45, Lô D, đường N3, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84878888786 |
| 邮箱 | napowin88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $92.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $92.3K | 水净化机械、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-26 | 钢铁容器<50升 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-07-17 | 水净化机械 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-12-18 | 水净化机械 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-10-21 | 水净化机械 | SHENZHEN WANKANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |