TRUONG PHAT IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 天然珍珠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1TV XNK TRườNG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702140938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNJX7Y7 |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Tổ 94, khu Đồn Điền, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1TV XNK TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT IMPORT AND EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, khu 7, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9900 - Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971847516 |
| 邮箱 | congtytruongphatxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710110 | 天然珍珠 |
| 710122 | 加工养殖珍珠 |
| 711610 | 珍珠制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $15.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 加工养殖珍珠 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $61 |
| 2025-08-19 | 天然珍珠 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $826 |
| 2025-08-19 | 加工养殖珍珠 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $9 |
| 2025-08-19 | 加工养殖珍珠 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $11 |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $85 |
| 2025-08-19 | 天然珍珠 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-19 | 珍珠制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $61 |
| 2025-08-19 | 加工养殖珍珠 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $27 |
| 2025-08-19 | 加工养殖珍珠 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $34 |