Dong Duong International Trade Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư QUốC Tế ĐôNG DươNG
2
进口笔数
2
出口笔数
$17.4K
进口金额
$3.6K
出口金额
2023-08-16
最近进口
2023-08-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109481654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU8UDHB |
| 成立日期 | 2021-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 22 Ngõ 157/29 Phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG INTERNATIONAL TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 22 Ngõ 157/29 Phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84333522247 |
| 邮箱 | sieuthisanphamviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.5K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.9K |
| 中国香港 | 1 | $725 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong H&H Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 钢制气罐、贱金属盖 |
| T&T Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 染色合成针织布、瓷餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&T Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 瓷餐具、饮料压榨机 |
| DANG THI THU HUYEN | 中国香港 | 1 | $725 | 烘焙咖啡、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 家用炊具 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2023-08-16 | 谷物加工机械 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-08-16 | 面包面食机械 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $760 |
| 2023-08-16 | 饮料压榨机 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-08-02 | 瓷餐具 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-08-02 | 瓷餐具 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $257 |
| 2023-08-02 | 瓷餐具 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-08-02 | 瓷餐具 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-08-02 | 瓷餐具 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $99 |
| 2023-08-02 | 瓷餐具 | T & T KOREA CO LTD | 越南 | $95 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 其他食品制剂 | DANG THI THU HUYEN | 中国香港 | $60 |
| 2023-08-22 | 烘焙咖啡 | DANG THI THU HUYEN | 中国香港 | $50 |
| 2023-08-22 | 烘焙咖啡 | DANG THI THU HUYEN | 中国香港 | $615 |
| 2023-06-26 | 瓷餐具 | T & T KOREA CO LTD | 韩国 | $74 |
| 2023-06-26 | 面包面食机械 | T & T KOREA CO LTD | 韩国 | $760 |
| 2023-06-26 | 瓷餐具 | T&T Korea Co., Ltd. | 韩国 | $85 |
| 2023-06-26 | 瓷餐具 | T&T Korea Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2023-06-26 | 瓷餐具 | T & T KOREA CO LTD | 韩国 | $256 |
| 2023-06-26 | 瓷餐具 | T&T Korea Co., Ltd. | 韩国 | $59 |
| 2023-06-26 | 瓷餐具 | T&T Korea Co., Ltd. | 韩国 | $95 |