ASEAN Mechanical Technology Corporation
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ KHí ASEAN
142
进口笔数
104
出口笔数
$12.69M
进口金额
$3.77M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
26
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312168110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70C8VFJ |
| 成立日期 | 2013-02-28 |
| 联系地址 | Lầu 6, Số 5 Đường Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ KHÍ ASEAN |
| 企业英文名称 | ASEAN MECHANICAL TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Số 5 Đường Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84886061515 |
| 邮箱 | info@asean-jsc.com |
| 传真 | +842838421606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 871640 | 其他挂车 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $7.69M |
| 中国 | 118 | $4.72M |
| 奥地利 | 2 | $218.8K |
| 美国 | 6 | $59.1K |
| 泰国 | 3 | $5.3K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 96 | $3.47M |
| 美国 | 4 | $284.2K |
| 越南 | 3 | $6.5K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Goodluck Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.24M | 非油罐挂车、非机动车零件 |
| Fuhe Automobile Industrial Fittings Co., Ltd. | 中国 | 14 | $723.9K | 非机动车零件、钢制弹簧片 |
| Shandong Zhengyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $626.2K | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shijiazhuang Zhaodingtong Trailer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $375.5K | 非机动车零件、其他塑料制品 |
| Jost Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $359.5K | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Fuzhou Xinshunyang Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $262.0K | 非机动车零件、钢制容器(>300升) |
| Xingtai Bestn Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $236.8K | 非机动车零件、其他硫化橡胶制品 |
| Foshan Hefeng Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $117.2K | 非机动车零件、车用照明信号装置 |
| WELL INTERPARTS Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.0K | 1000伏以下插头插座、非机动车零件 |
| Cometto S.p.A. | 意大利 | 8 | $7.1K | 非电动运输车、车辆零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMTC Chassis Co., Ltd. | 柬埔寨 | 44 | $2.34M | 非油罐挂车 |
| Royal Cambodian Army | 柬埔寨 | 2 | $405.0K | 非油罐挂车 |
| Trans Star Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $400.5K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| aaa80d3a972eb5ea86f1d6ef7ee4628a | 3 | $270.0K | ||
| Toch Sras | 柬埔寨 | 40 | $181.1K | 非油罐挂车 |
| SPEED Logistics & Transportation (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $75.9K | 非油罐挂车 |
| Maruk DPL Asia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $72.0K | 低吸水率瓷砖、非油罐挂车 |
| THE SEED AND THE BEAN LLC | 美国 | 1 | $14.3K | 运输集装箱、非机动车零件 |
| Toch Sras | 越南 | 3 | $6.5K | 非油罐挂车 |
| Cometto S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.0K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | XIAMEN GOODLUCK TRADING CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | XIAMEN GOODLUCK TRADING CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2026-04-16 | 钢制容器(>300升) | FUZHOU XINSHUNYANG TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 钢制容器(>300升) | FUZHOU XINSHUNYANG TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-08 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-08 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-08 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-08 | 非机动车零件 | SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-03 | 车辆悬挂零件 | XINGTAI BESTN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 车辆悬挂零件 | XINGTAI BESTN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $136.8K |
| 2026-04-22 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $15.2K |
| 2026-04-22 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2026-04-05 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-05 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-05 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-05 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $12.7K |
| 2026-03-19 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $114.0K |
| 2026-03-12 | 非油罐挂车 | AMTC CHASSIS CO., LTD | 柬埔寨 | $53.2K |