ASEAN Mechanical Technology Corporation

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 非机动车零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ KHí ASEAN

142
进口笔数
104
出口笔数
$12.69M
进口金额
$3.77M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
26
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $35.7K · 1 笔出口 $14.0K · 4 笔2023-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.6K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-01进口 $30.4K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $1.28M · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $2.77M · 7 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-06进口 $1.56M · 4 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-07进口 $2.44M · 3 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-08进口 $251.3K · 2 笔出口 $124.2K · 5 笔2024-09进口 $278.3K · 9 笔出口 $231.0K · 4 笔2024-10进口 $45.4K · 3 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $16.3K · 4 笔出口 $59.6K · 3 笔2025-01进口 $138.9K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $59.6K · 2 笔2025-03进口 $136.9K · 8 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $151.2K · 4 笔2025-05进口 $93.5K · 5 笔出口 $296.7K · 6 笔2025-06进口 $137.3K · 4 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-07进口 $121.2K · 5 笔出口 $109.2K · 2 笔2025-08进口 $117.0K · 4 笔出口 $317.1K · 4 笔2025-09进口 $75.0K · 3 笔出口 $320.7K · 4 笔2025-10进口 $670.8K · 11 笔出口 $174.0K · 4 笔2025-11进口 $333.2K · 9 笔出口 $81.0K · 1 笔2025-12进口 $798.6K · 14 笔出口 $369.0K · 5 笔2026-01进口 $499.8K · 9 笔出口 $238.8K · 5 笔2026-02进口 $71.7K · 3 笔出口 $126.0K · 4 笔2026-03进口 $84.7K · 2 笔出口 $279.6K · 5 笔2026-04进口 $254.7K · 4 笔出口 $234.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-10进口 $35.7K · 1 笔出口 $14.0K · 4 笔2023-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.6K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-01进口 $30.4K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $1.28M · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $2.77M · 7 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-06进口 $1.56M · 4 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-07进口 $2.44M · 3 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-08进口 $251.3K · 2 笔出口 $124.2K · 5 笔2024-09进口 $278.3K · 9 笔出口 $231.0K · 4 笔2024-10进口 $45.4K · 3 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $16.3K · 4 笔出口 $59.6K · 3 笔2025-01进口 $138.9K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $59.6K · 2 笔2025-03进口 $136.9K · 8 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $151.2K · 4 笔2025-05进口 $93.5K · 5 笔出口 $296.7K · 6 笔2025-06进口 $137.3K · 4 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-07进口 $121.2K · 5 笔出口 $109.2K · 2 笔2025-08进口 $117.0K · 4 笔出口 $317.1K · 4 笔2025-09进口 $75.0K · 3 笔出口 $320.7K · 4 笔2025-10进口 $670.8K · 11 笔出口 $174.0K · 4 笔2025-11进口 $333.2K · 9 笔出口 $81.0K · 1 笔2025-12进口 $798.6K · 14 笔出口 $369.0K · 5 笔2026-01进口 $499.8K · 9 笔出口 $238.8K · 5 笔2026-02进口 $71.7K · 3 笔出口 $126.0K · 4 笔2026-03进口 $84.7K · 2 笔出口 $279.6K · 5 笔2026-04进口 $254.7K · 4 笔出口 $234.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312168110
企查查编码QVN70C8VFJ
成立日期2013-02-28
联系地址Lầu 6, Số 5 Đường Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ KHÍ ASEAN
企业英文名称ASEAN MECHANICAL TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 6, Số 5 Đường Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84886061515
邮箱info@asean-jsc.com
传真+842838421606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
401693非泡沫橡胶密封件
8536691000伏以下插头插座
731815钢铁螺钉螺栓
848120液压气压阀门
854442带接头绝缘电线
870870车轮零件
853690其他电路开关装置
871639非油罐挂车
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
871639非油罐挂车
853710电力控制板
860900运输集装箱
871640其他挂车
871690非机动车零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利12$7.69M
中国118$4.72M
奥地利2$218.8K
美国6$59.1K
泰国3$5.3K
斯洛文尼亚1$1.7K
德国1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨96$3.47M
美国4$284.2K
越南3$6.5K
意大利1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Goodluck Trading Co., Ltd.中国16$1.24M非油罐挂车、非机动车零件
Fuhe Automobile Industrial Fittings Co., Ltd.中国14$723.9K非机动车零件、钢制弹簧片
Shandong Zhengyang Machinery Co., Ltd.中国16$626.2K非机动车零件、钢铁螺钉螺栓
Shijiazhuang Zhaodingtong Trailer Equipment Co., Ltd.中国8$375.5K非机动车零件、其他塑料制品
Jost Far East Pte. Ltd.新加坡12$359.5K非机动车零件、钢铁螺钉螺栓
Fuzhou Xinshunyang Trade Co., Ltd.中国7$262.0K非机动车零件、钢制容器(>300升)
Xingtai Bestn Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$236.8K非机动车零件、其他硫化橡胶制品
Foshan Hefeng Auto Parts Co., Ltd.中国7$117.2K非机动车零件、车用照明信号装置
WELL INTERPARTS Co., Ltd.中国5$44.0K1000伏以下插头插座、非机动车零件
Cometto S.p.A.意大利8$7.1K非电动运输车、车辆零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMTC Chassis Co., Ltd.柬埔寨44$2.34M非油罐挂车
Royal Cambodian Army柬埔寨2$405.0K非油罐挂车
Trans Star Freight Pte. Ltd.新加坡6$400.5K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
aaa80d3a972eb5ea86f1d6ef7ee4628a3$270.0K
Toch Sras柬埔寨40$181.1K非油罐挂车
SPEED Logistics & Transportation (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$75.9K非油罐挂车
Maruk DPL Asia Co., Ltd.柬埔寨2$72.0K低吸水率瓷砖、非油罐挂车
THE SEED AND THE BEAN LLC美国1$14.3K运输集装箱、非机动车零件
Toch Sras越南3$6.5K非油罐挂车
Cometto S.p.A.意大利1$3.0K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非油罐挂车XIAMEN GOODLUCK TRADING CO LTD中国$83.8K
2026-04-27非油罐挂车XIAMEN GOODLUCK TRADING CO LTD中国$83.8K
2026-04-16钢制容器(>300升)FUZHOU XINSHUNYANG TRADE CO LTD中国$6.2K
2026-04-16钢制容器(>300升)FUZHOU XINSHUNYANG TRADE CO LTD中国$6.2K
2026-04-08非机动车零件SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD中国$28.9K
2026-04-08非机动车零件SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD中国$6.9K
2026-04-08非机动车零件SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD中国$28.9K
2026-04-08非机动车零件SHIJIAZHUANG ZHAODINGTONG TRAILER EQUIPMENT CO.,LTD中国$6.9K
2026-04-03车辆悬挂零件XINGTAI BESTN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-03车辆悬挂零件XINGTAI BESTN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.5K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$11.0K
2026-04-27非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$136.8K
2026-04-22非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$15.2K
2026-04-22非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$53.2K
2026-04-05非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$2.0K
2026-04-05非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$2.0K
2026-04-05非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$2.0K
2026-04-05非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$12.7K
2026-03-19非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$114.0K
2026-03-12非油罐挂车AMTC CHASSIS CO., LTD柬埔寨$53.2K

相关企业 · 同类产品

ASEAN Mechanical Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →