Viet Lien Minh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VIệT LIêN MINH
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314318259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAQXYY5 |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | 128/10 Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | VIET LIEN MINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Đường D9 Thuộc Dự Án Khu Dân Cư Và Công Viên Phước Thiện ( Khu C), Số 88 Đường Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0917888256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 53 | $1.69M |
| 中国 | 13 | $599.9K |
| 美国 | 1 | $88.9K |
| 缅甸 | 2 | $63.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mi9 International | 印度 | 44 | $1.47M | 其他干果、鲜洋葱青葱 |
| Qingdao Yizhiyou Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $280.7K | 芝麻籽、花生 |
| Xinjiang Bistar Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $174.8K | 其他干果、苹果干 |
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $158.9K | 碾磨大米、其他干果 |
| Yulin Huaran Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.4K | 其他天然树脂、整姜 |
| Lion Raisins | 美国 | 1 | $88.9K | 葡萄干、806200 |
| MI9 International | 印度 | 3 | $66.1K | 碾磨大米、其他干果 |
| CITY WINNER Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $63.7K | 其他天然树脂、整姜 |
| Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 其他干果、干木耳 |
| Jiaxing Sanzhenzhai Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 加工番茄制品、番茄调味汁 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他干果 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-10 | 其他干果 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-02-24 | 其他干果 | XIANXIAN LULU JUJUBE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-02-03 | 糖渍植物制品 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $24.8K |
| 2026-01-29 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $26.8K |
| 2026-01-08 | 其他干果 | MI9 INTERNATIONAL | 印度 | $14.5K |
| 2025-12-31 | 糖渍植物制品 | XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-11-21 | 其他天然树脂 | CITY WINNER CO, LTD | 缅甸 | $33.7K |
| 2025-10-15 | 加工番茄制品 | JIAXING SANZHENZHAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |