Viet Lien Minh Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VIệT LIêN MINH

69
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $648.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $604.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $552.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $648.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $604.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $552.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $648.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314318259
企查查编码QVNNAQXYY5
成立日期2017-03-29
联系地址128/10 Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LIÊN MINH
企业英文名称VIET LIEN MINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40 Đường D9 Thuộc Dự Án Khu Dân Cư Và Công Viên Phước Thiện ( Khu C), Số 88 Đường Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话0917888256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
130190其他天然树脂
200600糖渍植物制品
120740芝麻籽
121299其他食用蔬菜
080620葡萄干
200290加工番茄制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度53$1.69M
中国13$599.9K
美国1$88.9K
缅甸2$63.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mi9 International印度44$1.47M其他干果、鲜洋葱青葱
Qingdao Yizhiyou Agricultural Technology Co., Ltd.中国2$280.7K芝麻籽、花生
Xinjiang Bistar Trading Co., Ltd.中国6$174.8K其他干果、苹果干
SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度6$158.9K碾磨大米、其他干果
Yulin Huaran Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$107.4K其他天然树脂、整姜
Lion Raisins美国1$88.9K葡萄干、806200
MI9 International印度3$66.1K碾磨大米、其他干果
CITY WINNER Co., Ltd.缅甸2$63.7K其他天然树脂、整姜
Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd.中国1$21.9K其他干果、干木耳
Jiaxing Sanzhenzhai Technology Development Co., Ltd.中国1$15.0K加工番茄制品、番茄调味汁

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他干果XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD中国$23.3K
2026-04-10其他干果XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD中国$23.3K
2026-02-24其他干果XIANXIAN LULU JUJUBE INDUSTRY CO LTD中国$21.9K
2026-02-03糖渍植物制品XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD中国$28.7K
2026-02-02其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$24.8K
2026-01-29其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$26.8K
2026-01-08其他干果MI9 INTERNATIONAL印度$14.5K
2025-12-31糖渍植物制品XINJIANG BISTAR TRADING CO LTD中国$27.0K
2025-11-21其他天然树脂CITY WINNER CO, LTD缅甸$33.7K
2025-10-15加工番茄制品JIAXING SANZHENZHAI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$15.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Lien Minh Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →