Tung Lam Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Tùng Lâm
31
进口笔数
4
出口笔数
$358.8K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700372683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND862SUX |
| 成立日期 | 2001-12-13 |
| 联系地址 | Khu Di tích Yên tử, Xã Thượng Yên Công, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TÙNG LÂM |
| 企业英文名称 | TUNG LAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Di tích Yên tử, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9411 - Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84333815058 |
| 邮箱 | hr@yentutunglam.com.vn |
| 官网 | www.yentutunglam.com.vn |
| 传真 | 0333829668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,392.652亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 22 | $182.5K |
| 意大利 | 9 | $103.3K |
| 欧盟 | 2 | $19.9K |
| 中国 | 3 | $18.5K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $14.6K |
| 德国 | 2 | $12.4K |
| 奥地利 | 1 | $4.6K |
| 保加利亚 | 1 | $2.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $4.1K |
| 中国台湾 | 2 | $651 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POMA | 法国 | 14 | $181.5K | 其他钢铁制品、压力测量仪 |
| POMA SAS | 法国 | 11 | $105.7K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| POMA SAS | 意大利 | 5 | $51.4K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| POMA S.A.S. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| Suzhou Eagle Electric Vehicle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 雪地高尔夫车、电动客运车辆 |
| POMA | 意大利 | 1 | $766 | 石棉摩擦材料、机械零件 |
| Handi Print | 法国 | 1 | $618 | 商业广告材料、油漆颜料 |
| John Jenkins & Sons Ltd. | 斯洛伐克 | 1 | $270 | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| Head Sun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $249 | 通信设备零件、非液晶/OLED显示模组 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POMA SAS | 法国 | 2 | $4.1K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| MR. YEH, CHENG WU | 中国台湾 | 2 | $651 | 纤维纸板手提包、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他测量仪器 | POMA | 意大利 | $9.9K |
| 2026-03-24 | 压力测量仪 | POMA | 法国 | $882 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | POMA | 意大利 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 其他钢弹簧 | POMA | 法国 | $774 |
| 2026-03-24 | 其他硫化橡胶制品 | POMA | 奥地利 | $4.6K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | POMA | 法国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 其他电气开关 | POMA | 法国 | $178 |
| 2026-02-26 | 压力测量仪 | POMA | 法国 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 其他钢弹簧 | POMA | 法国 | $8 |
| 2026-02-24 | 压力测量仪 | POMA | 法国 | $1.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 纤维纸板手提包 | MR. YEH, CHENG WU | 中国台湾 | $211 |
| 2026-04-07 | 纸质文具 | MR. YEH, CHENG WU | 中国台湾 | $172 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | MR. YEH, CHENG WU | 中国台湾 | $153 |
| 2026-04-07 | 针织围巾 | MR. YEH, CHENG WU | 中国台湾 | $115 |
| 2026-04-07 | 印刷标签 | MR. YEH, CHENG WU | 中国台湾 | $0 |
| 2024-03-05 | 金属永磁体 | POMA S A S | 法国 | $43 |
| 2024-03-05 | 其他测量仪器 | POMA S A S | 法国 | $2.0K |
| 2024-03-05 | 其他钢铁链 | POMA S A S | 法国 | $27 |
| 2024-03-05 | 计量计数器 | POMA S A S | 法国 | $54 |
| 2024-03-05 | 带接头绝缘电线 | POMA S A S | 法国 | $54 |