Kim Ngan Ha Trading & Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP KIM NGâN Hà
48
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314179414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVPTD3C |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Verosa Park, Số 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP KIM NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | KIM NGAN HA TRADING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Verosa Park, Số 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84932685613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $4.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Leimeng Intelligent Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.72M | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.34M | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Guangdong Leimeng Heavy Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $835.0K | 矿物粉碎机 |
| Hangzhou Xiechuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.6K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.6K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他泵和提升机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-02-11 | 贱金属配件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-11 | 贱金属配件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 其他工业用纺织品 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-02-11 | 矿物加工机零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-02-11 | 泵零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 矿物加工机零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $443 |
| 2026-02-11 | 贱金属配件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |