Kim Ngan Ha Trading & Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 矿物加工机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP KIM NGâN Hà

48
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $156.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $185.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $410.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $417.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $156.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $185.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $410.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $417.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314179414
企查查编码QVNXVPTD3C
成立日期2017-01-03
联系地址Verosa Park, Số 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP KIM NGÂN HÀ
企业英文名称KIM NGAN HA TRADING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Verosa Park, Số 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84932685613
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847490矿物加工机零件
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
847420矿物粉碎机
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
847410矿物处理机器
830249贱金属配件
591190其他工业用纺织品
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$4.16M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Leimeng Intelligent Equipment Group Co., Ltd.中国16$1.72M矿物加工机零件、矿物粉碎机
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南27$1.34M其他薄木板、木材钻孔机
Guangdong Leimeng Heavy Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$835.0K矿物粉碎机
Hangzhou Xiechuang Import & Export Co., Ltd.中国2$130.6K矿物加工机零件、其他钢铁制品
Combine Union Co., Ltd.中国2$120.6K其他木工机床、木材钻孔机

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他泵和提升机HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$570
2026-02-11贱金属配件HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$5.2K
2026-02-11贱金属配件HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-02-11其他工业用纺织品HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$575
2026-02-11矿物加工机零件HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-02-11其他钢铁制品HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$217
2026-02-11泵零件HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-02-11矿物加工机零件HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-02-11其他钢铁制品HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$443
2026-02-11贱金属配件HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Ngan Ha Trading & Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →