VAV Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 20度以上橙汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM DINH DưỡNG FUJIWA VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$26.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110084267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN36ENCH |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | Số 43 ngõ 21 phố Nguyễn Khiêm Ích, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG FUJIWA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 20 Nguyễn Mậu Tài, Khu 31 ha, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84904915986 |
| 邮箱 | fujiwafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200981 | 蔓越莓和越橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
| 芬兰 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Baixi Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Bonne Juomat Oy | 芬兰 | 1 | $5.7K | 其他单一果蔬汁、加工蔓越莓和越橘 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝制容器≤300升 | QINGDAO BAIXI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | QINGDAO BAIXI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 铝制容器≤300升 | QINGDAO BAIXI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | QINGDAO BAIXI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-15 | 蔓越莓越橘汁 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $487 |
| 2025-09-15 | 其他单一果蔬汁 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $1.1K |
| 2025-09-15 | 高糖度苹果汁 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $3.3K |
| 2025-09-15 | 混合果蔬汁 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $443 |
| 2025-09-15 | 20度以上橙汁 | BONNE JUOMAT OY | 芬兰 | $440 |