HST New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HST
- 邮箱5
92
进口笔数
6
出口笔数
$2.77M
进口金额
$73.7K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2025-03-12
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400872626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RENP05 |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Lịm Xuyên, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HST |
| 企业英文名称 | HST NEW MATERIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84933370537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.75M |
| 中国台湾 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $73.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hengsite Industrial Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.13M | 其他化学制剂、其他催化剂制剂 |
| Anhui Meijia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $547.7K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $219.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Shenghang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $213.8K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Chang Chun Chemical (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.5K | 聚乙烯醇、其他饱和聚酯 |
| Changzhou Kexin New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.0K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
| R Sun Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Hubei Highwin New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.3K | 苯甲醇、其他环氧化合物 |
| Shenzhen Xuhua Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.8K | 环胺类化合物、其他化学制剂 |
| Guangdong Xinkangze Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.4K | 铁钢罐<50升 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.1K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 天然硫酸钡 | Suzhou Hengsite Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-04 | 其他化学制剂 | Suzhou Hengsite Industrial Co., Ltd. | 中国 | $46.8K |
| 2026-06-04 | 其他化学制剂 | Suzhou Hengsite Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-04 | 其他化学制剂 | Suzhou Hengsite Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-12 | 石材磨床 | GUANGXI JIEXINXIU IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $18.2K |
| 2026-05-12 | 石材磨床 | GUANGXI JIEXINXIU IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2026-05-12 | 石材磨床 | GUANGXI JIEXINXIU IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Changzhou Kexin New Material Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Changzhou Kexin New Material Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Changzhou Kexin New Material Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 聚合物基油漆 | Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2025-03-12 | 聚合物基油漆 | Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $16.1K |
| 2025-03-11 | 聚合物基油漆 | Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2025-03-11 | 聚合物基油漆 | Sunlord Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $16.1K |
| 2024-12-30 | 聚合物基油漆 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2024-12-30 | 聚合物基油漆 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $523 |
| 2024-12-30 | 聚合物基油漆 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $565 |
| 2024-12-30 | 聚合物基油漆 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2024-12-24 | 聚合物基油漆 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2024-12-24 | 聚合物基油漆 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |