Cuong Thinh Phat VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CườNG THịNH PHáT VN
1
进口笔数
22
出口笔数
$230
进口金额
$536.3K
出口金额
2024-01-24
最近进口
2024-07-22
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702857552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS5XXM7 |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 14/15 Khu Phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG THỊNH PHÁT VN |
| 企业英文名称 | CUONG THINH PHAT VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/15 Khu Phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84899280625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $230 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $440.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $31.8K |
| 新西兰 | 1 | $19.0K |
| 英国 | 1 | $14.0K |
| 西班牙 | 1 | $11.1K |
| 瑞士 | 1 | $9.4K |
| 泰国 | 2 | $7.0K |
| 以色列 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $700 |
| 加拿大 | 2 | $621 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAYULIMA UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $230 | 其他木家具、软垫木座椅 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MLM Logistics GmbH | 德国 | 9 | $440.5K | 男棉裤、女式纺织长裤 |
| Dome Garden Supplies Australia | 澳大利亚 | 2 | $31.8K | 气体过滤机械 |
| Dome Garden Supplies Au | 新西兰 | 1 | $19.0K | 气体过滤机械、其他钢棒材 |
| Dome Garden Supplies Ltd. | 英国 | 1 | $14.0K | 气体过滤机械 |
| Dome Garden Supplies Au | 西班牙 | 1 | $11.1K | 气体过滤机械、铝制管件 |
| Hervorrangend AG | 瑞士 | 1 | $9.4K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Thai Jurong Engineering Ltd. | 泰国 | 1 | $5.8K | 电热电阻器、纱线及绳制品 |
| SEMEK | 以色列 | 1 | $1.9K | 棉针织T恤及背心 |
| Vmi (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kintetsu World Express (Canada) Inc. | 加拿大 | 2 | $621 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 其他木家具 | KAYULIMA UTAMA | 印度尼西亚 | $28 |
| 2024-01-24 | 其他木家具 | KAYULIMA UTAMA | 印度尼西亚 | $38 |
| 2024-01-24 | 其他木家具 | KAYULIMA UTAMA | 印度尼西亚 | $49 |
| 2024-01-24 | 其他木家具 | KAYULIMA UTAMA | 印度尼西亚 | $28 |
| 2024-01-24 | 其他木家具 | KAYULIMA UTAMA | 印度尼西亚 | $49 |
| 2024-01-24 | 其他木家具 | KAYULIMA UTAMA | 印度尼西亚 | $38 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 纸质卡片 | HERVORRAGEND AG | 瑞士 | $1.3K |
| 2024-07-22 | 纸质卡片 | HERVORRAGEND AG | 瑞士 | $279 |
| 2024-07-22 | 纸质卡片 | HERVORRAGEND AG | 瑞士 | $7.8K |
| 2024-07-22 | 纸质卡片 | HERVORRAGEND AG | 瑞士 | $75 |
| 2024-07-22 | 非贱金属仿首饰 | HERVORRAGEND AG | 瑞士 | $6 |
| 2024-07-11 | 女式纺织长裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $44.0K |
| 2024-06-27 | 女式纺织长裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $46.4K |
| 2024-06-11 | 女式纺织长裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $47.0K |
| 2024-06-04 | 女式纺织长裤 | MLM LOGISTICS GMBH | 德国 | $47.0K |
| 2024-05-30 | 其他铝制品 | VMI (THAILAND) LTD | 泰国 | $805 |