Thien Hong Minh General Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP THIêN HồNG MINH
103
进口笔数
0
出口笔数
$8.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107307347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN949EY7S |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 381, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THIÊN HỒNG MINH |
| 企业英文名称 | THIEN HONG MINH GENERAL TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngõ 381, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 987818930 |
| 邮箱 | thienhongminh99689@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100640 | 碎米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 97 | $7.37M |
| 缅甸 | 6 | $698.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 38 | $2.35M | 碾磨大米、糙米 |
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $1.98M | 碾磨大米、干辣椒 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $713.3K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| OF B Tech Private Ltd. | 印度 | 4 | $460.9K | 石油沥青、皮革腰带 |
| UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | 6 | $441.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Arvish Global | 印度 | 4 | $355.6K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Stallion Enterprise | 印度 | 5 | $294.0K | 碾磨大米、糙米 |
| NHC FOODS LIMITED | 印度 | 2 | $250.1K | 姜黄、其他香料 |
| Nayan Nandy | 印度 | 3 | $240.1K | 碾磨大米、碎米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 2 | $119.6K | 碾磨大米、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $46.6K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $46.6K |
| 2026-06-18 | 其他玉米 | RELIANCE RETAIL LIMITED | 印度 | $118.0K |
| 2026-03-10 | 其他玉米 | Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | $60.1K |
| 2026-03-09 | 其他玉米 | Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | $59.5K |
| 2026-01-22 | 碾磨大米 | Nayan Nandy | 印度 | $93.2K |
| 2026-01-15 | 碾磨大米 | Nayan Nandy | 印度 | $93.2K |
| 2026-01-07 | 其他玉米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $90.0K |
| 2025-12-16 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $41.0K |
| 2025-11-19 | 酿造废料 | JAKSON BIOFUELS PRIVATE LIMITED | 印度 | $31.2K |