Thien Hong Minh General Trading Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP THIêN HồNG MINH

103
进口笔数
0
出口笔数
$8.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $499.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $509.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $398.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $503.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $568.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $240.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $479.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $240.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $276.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $211.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $499.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $509.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $398.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $503.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $568.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $240.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $479.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $240.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $218.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $276.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $211.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107307347
企查查编码QVN949EY7S
成立日期2016-01-21
联系地址Số 42, ngõ 381, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP THIÊN HỒNG MINH
企业英文名称THIEN HONG MINH GENERAL TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42, ngõ 381, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话987818930
邮箱thienhongminh99689@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100590其他玉米
100640碎米
230690其他油渣饼
230330酿造废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度97$7.37M
缅甸6$698.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED印度38$2.35M碾磨大米、糙米
SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度22$1.98M碾磨大米、干辣椒
Raproex Global Pte. Ltd.新加坡6$713.3K其他干制豆类、干绿豆
OF B Tech Private Ltd.印度4$460.9K石油沥青、皮革腰带
UNIQUE ORGANICS LIMITED印度6$441.6K碾磨大米、糙米
Arvish Global印度4$355.6K碾磨大米、其他玉米
Stallion Enterprise印度5$294.0K碾磨大米、糙米
NHC FOODS LIMITED印度2$250.1K姜黄、其他香料
Nayan Nandy印度3$240.1K碾磨大米、碎米
Shiva Shellac & Chemicals印度2$119.6K碾磨大米、其他玉米

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22碾磨大米SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LIMITED印度$46.6K
2026-06-22碾磨大米SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LIMITED印度$46.6K
2026-06-18其他玉米RELIANCE RETAIL LIMITED印度$118.0K
2026-03-10其他玉米Shiva Shellac & Chemicals印度$60.1K
2026-03-09其他玉米Shiva Shellac & Chemicals印度$59.5K
2026-01-22碾磨大米Nayan Nandy印度$93.2K
2026-01-15碾磨大米Nayan Nandy印度$93.2K
2026-01-07其他玉米SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度$90.0K
2025-12-16其他油渣饼HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$41.0K
2025-11-19酿造废料JAKSON BIOFUELS PRIVATE LIMITED印度$31.2K

相关企业 · 同类产品

Thien Hong Minh General Trading Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →