KIM BAO JEWELRY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM BảO JEWELRY
1
进口笔数
0
出口笔数
$110
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316553459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H6KDVR |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | 36 đường số 4 khu dân cư 13C, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM BẢO JEWELRY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963477611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | 1 | $110 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $16 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $18 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $18 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $18 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | 3D MATRIX (GUANGZHOU) TECHNOLOGY COT | 中国 | $18 |