Prime Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ PRIME
93
进口笔数
66
出口笔数
$577.8K
进口金额
$2.86M
出口金额
2025-08-27
最近进口
2025-07-04
最近出口
13
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312093899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX143N5 |
| 成立日期 | 2012-12-20 |
| 联系地址 | 860/24/17 Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ PRIME |
| 企业英文名称 | PRIME TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 860/24/17 Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838265346 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 071234 | 干香菇 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 900640 | 照相机 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $563.9K |
| 韩国 | 2 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.75M |
| 越南 | 2 | $114.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Fengzhenyuan Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $163.2K | 混合调味料 |
| Henan Yulongxiang Food Co., Ltd. | 中国 | 22 | $114.2K | 其他蔬菜制品 |
| Baokang LinTe Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $74.9K | 茶提取物及制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.9K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Nanyang Hongxi Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.3K | 干香菇 |
| Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 未装壳扬声器、瓦楞纸箱 |
| Yubi Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.9K | 照相机、单功能打印机 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Hubei Chenxin Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 其他加工蘑菇、其他食品制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Chang Hang Trading (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.72M | 甲基丙烯酸酯 |
| Liyang Affluent International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $335.6K | 甲基丙烯酸酯 |
| Shanghai Guyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $292.1K | 甲基丙烯酸酯、马来酸酐 |
| Foshan Shunde Jinjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $170.1K | 甲基丙烯酸酯 |
| Shanghai Jinjun Chemical Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.1K | 甲基丙烯酸酯、初级硅氧烷 |
| Liyang Affluent International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79.5K | 甲基丙烯酸酯 |
| Liyang Fangwei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.1K | 甲基丙烯酸酯 |
| Zhoushan Yajie Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.9K | 甲基丙烯酸酯 |
| Shanghai Guyu New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.1K | 甲基丙烯酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 混合调味料 | HENAN FENGZHENYUAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-27 | 混合调味料 | HENAN FENGZHENYUAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-18 | 混合调味料 | HENAN FENGZHENYUAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-15 | 混合调味料 | HENAN FENGZHENYUAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-02 | 干香菇 | NANYANG HONGXI FOOD CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-06-10 | 干香菇 | NANYANG HONGXI FOOD CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-06-03 | 混合调味料 | HENAN FENGZHENYUAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-26 | 混合调味料 | HENAN FENGZHENYUAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-21 | 茶提取物及制品 | BAOKANG LINTE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-14 | 混合调味料 | HENAN FENGZHENYUAN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 甲基丙烯酸酯 | BAO CHANG HANG TRADING (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $128.8K |
| 2025-06-11 | 甲基丙烯酸酯 | BAO CHANG HANG TRADING (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2025-05-28 | 甲基丙烯酸酯 | BAO CHANG HANG TRADING (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $36.7K |
| 2025-04-28 | 甲基丙烯酸酯 | BAO CHANG HANG TRADING (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $110.3K |
| 2025-04-17 | 甲基丙烯酸酯 | BAO CHANG HANG TRADING (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $116.8K |
| 2025-03-12 | 甲基丙烯酸酯 | BAO CHANG HANG TRADING (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2025-01-23 | 甲基丙烯酸酯 | BAO CHANG HANG TRADING (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-01-16 | 甲基丙烯酸酯 | BAO CHANG HANG TRADING (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2024-12-27 | 甲基丙烯酸酯 | BAO CHANG HANG TRADING (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2024-12-13 | 甲基丙烯酸酯 | FOSHAN SHUNDE JINJIN TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |