Tri Hao Print Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他印刷机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN TRí HạO
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702935225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYU9EQ3 |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Số 1/DC59/42 đường NA4, KĐC Việt-Sing, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN TRÍ HẠO |
| 企业英文名称 | TRI HAO PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 đường số 3, KDC Phú Hoà 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84969600797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Aces Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.24M | 其他印刷机、非黑印刷油墨 |
| Cai Yun Trading (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $140.2K | 其他丙烯酸聚合物、非黑印刷油墨 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.4K | 计量液体泵、泵零件 |
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 2 | $19.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Shenzhen Batu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
| SHANTOU LONGKAI INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.LTD | 中国香港 | 1 | $13.0K | 非电工业炉、非农用喷雾器具 |
| Guangzhou Jiangchuan Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 其他印刷机、熨烫机 |
| Guangzhou Dashanming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 熨烫机、纺织处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | SHANTOU LONGKAI INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 印刷部件设备 | SHANTOU LONGKAI INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 印刷部件设备 | SHANTOU LONGKAI INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | SHANTOU LONGKAI INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO.LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN BATU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN BATU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-26 | 非黑印刷油墨 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 非黑印刷油墨 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-02-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | TAIZHOU CITY BOYUAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-06 | 自粘纸板 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.6K |