Quang Vinh E.M.I Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG VINH E.M.I
77
进口笔数
0
出口笔数
$784.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702546652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74W1K5P |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Số C419, Trung tâm thương mại Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG VINH E.M.I |
| 企业英文名称 | QUANG VINH E.M.I COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C419, Trung tâm thương mại Sóng Thần, khu phố Nhị Đồng, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 0937344122 |
| 邮箱 | haithanhvnhcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $760.5K |
| 越南 | 3 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangda Holding Co., Ltd. | 中国 | 37 | $341.5K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Yiwu Yina Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 17 | $184.9K | 玻璃容器、瓷餐具 |
| Haitu Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 10mm以上热轧钢板、涂层钢板 |
| Shandong Xinpeng Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.4K | 空心钻钢、高碳钢半成品 |
| Chaoyang Heavy Machinery International Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 矿物粉碎机、其他工业用纺织品 |
| ZH TIE TONG POWER Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.4K | 其他钢铁链、其他钢铁铸件 |
| Hebei Esuhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.8K | 岩石钻具、可互换钻具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Zhuhai Relson Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 其他钢铁链、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Baiji Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $531 |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | $162 |