Quang Vinh E.M.I Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUANG VINH E.M.I

77
进口笔数
0
出口笔数
$784.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702546652
企查查编码QVN74W1K5P
成立日期2017-03-24
联系地址Số C419, Trung tâm thương mại Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG VINH E.M.I
企业英文名称QUANG VINH E.M.I COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C419, Trung tâm thương mại Sóng Thần, khu phố Nhị Đồng, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话0937344122
邮箱haithanhvnhcm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
820890其他机器刀具
820750可互换钻具
731589其他钢铁链
820540手动螺丝刀
680530研磨粉/粒
722880空心钻钢
731815钢铁螺钉螺栓
732599其他钢铁铸件
820239非钢制圆锯片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$760.5K
越南3$24.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangda Holding Co., Ltd.中国37$341.5K可互换钻具、可互换工具
Yiwu Yina Arts & Crafts Co., Ltd.中国17$184.9K玻璃容器、瓷餐具
Haitu Steel Co., Ltd.中国1$52.0K10mm以上热轧钢板、涂层钢板
Shandong Xinpeng Steel Co., Ltd.中国2$50.4K空心钻钢、高碳钢半成品
Chaoyang Heavy Machinery International Engineering Technology Co., Ltd.中国1$46.4K矿物粉碎机、其他工业用纺织品
ZH TIE TONG POWER Co., Ltd.中国4$42.4K其他钢铁链、其他钢铁铸件
Hebei Esuhong Trade Co., Ltd.中国6$40.8K岩石钻具、可互换钻具
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$6.5K其他塑料制品、塑料涂层织物
Zhuhai Relson Technology Co., Ltd.中国2$6.3K其他钢铁链、带接头绝缘电线
Dongguan Baiji Supply Chain Co., Ltd.中国1$4.8K其他钢铁制品、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28岩石钻具YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$73
2026-04-28研磨粉/粒YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$531
2026-04-28岩石钻具YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$146
2026-04-28研磨粉/粒YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$206
2026-04-28非钢制圆锯片YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$93
2026-04-28岩石钻具YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$64
2026-04-28研磨粉/粒YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$162
2026-04-28研磨粉/粒YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$162
2026-04-28非钢制圆锯片YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$103
2026-04-28研磨粉/粒YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国$162

相关企业 · 同类产品

Quang Vinh E.M.I Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →