Tan Bao Saigon Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN BảO SàI GòN

120
进口笔数
5
出口笔数
$1.28M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-08
最近出口
18
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $150 · 1 笔2023-12进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.9K · 7 笔出口 $605 · 1 笔2024-09进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 2 笔出口 $600 · 1 笔2025-06进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.8K · 7 笔出口 $957 · 1 笔2025-12进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $430 · 1 笔2026-02进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $150 · 1 笔2023-12进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.9K · 7 笔出口 $605 · 1 笔2024-09进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 2 笔出口 $600 · 1 笔2025-06进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.8K · 7 笔出口 $957 · 1 笔2025-12进口 $39.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $430 · 1 笔2026-02进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312863058
企查查编码QVNGKXK9MM
成立日期2014-07-21
联系地址162 Đường số 3, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN BẢO SÀI GÒN
企业英文名称TAN BAO SAI GON CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 39 Đường số 11, KDC Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842836209393
邮箱info@tanbaocorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
847190数据处理机
854370其他电气设备
850440静止变流器
842390衡器零件
854460高压电线
730890其他钢铁结构体
853110电气信号装置
853540高压电涌抑制器

出口

HS 编码产品
830300金属保险箱
847190数据处理机
853650其他电气开关
853710电力控制板
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰44$687.6K
德国5$174.2K
泰国25$131.1K
中国台湾13$94.3K
马来西亚6$60.9K
菲律宾4$29.0K
斯洛伐克6$20.6K
土耳其5$18.2K
意大利1$17.7K
加拿大3$14.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$1.0K
泰国1$957
中国台湾1$600
印度尼西亚1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jack & Dick Trading Pte. Ltd.新加坡84$996.8K其他塑料制品、数据处理机
Geutebruck GmbH德国4$220.5K自动数据处理机处理部件、存储单元
VANGUARD SECURITY ENGINEERING CORP中国台湾10$32.1K其他金属锁、家具配件
Datamars SA瑞士5$14.1K其他塑料制品、衡器零件
Vanguard Security Engineering Corp中国1$7.3K其他金属锁、金属建筑配件
Senstar Corp加拿大1$2.3K信号装置零件、电气信号装置
Datamars Slovakia s.r.o.斯洛伐克2$2.2K智能卡、其他半导体介质
Datamars SA泰国3$2.0K其他塑料制品、衡器零件
Timemachines Inc.美国1$1.1K通信设备、电壁钟
Geosatis Technology S.A.瑞士2$236其他塑料制品、其他测量仪器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Datamars (Thailand) Ltd.泰国1$957其他半导体介质、外科缝合针
Coselec Pte. Ltd.新加坡1$605金属保险箱
8fb153275124afd71d18af823e1b78f31$600
cccd0aeb410e7a520e47d973b95e108c1$430
PT Onidia Kaya Engineering印度尼西亚1$150其他电气设备、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器Geosatis Technology S.A.瑞士$50
2026-04-27其他测量仪器Geosatis Technology S.A.瑞士$50
2026-04-27其他塑料制品Geosatis Technology S.A.瑞士$2
2026-04-27其他塑料制品Geosatis Technology S.A.瑞士$2
2026-04-23绝缘电线JACK & DICK TRADING PTE LTD中国$598
2026-04-23绝缘电线JACK & DICK TRADING PTE LTD中国$598
2026-04-23其他金属锁VANGUARD SECURITY ENGINEERING CORP中国台湾$1.9K
2026-04-23贱金属配件VANGUARD SECURITY ENGINEERING CORP中国台湾$250
2026-04-23其他金属锁VANGUARD SECURITY ENGINEERING CORP中国台湾$390
2026-04-23其他电路开关装置JACK & DICK TRADING PTE LTD美国$447

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08其他电气设备新加坡$430
2025-11-12数据处理机DATAMARS (THAILAND) LTD泰国$957
2025-05-30电力控制板中国台湾$600
2024-08-23金属保险箱COSELEC PTE LTD新加坡$378
2024-08-23金属保险箱COSELEC PTE LTD新加坡$227
2023-11-10其他电气开关PT ONIDIA KAYA ENJINERING印度尼西亚$150

相关企业 · 同类产品

Tan Bao Saigon Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →