Tan Bao Saigon Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN BảO SàI GòN
127
进口笔数
5
出口笔数
$1.32M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-01-08
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312863058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKXK9MM |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | 162 Đường số 3, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN BẢO SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | TAN BAO SAI GON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường số 11, KDC Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842836209393 |
| 邮箱 | info@tanbaocorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830300 | 金属保险箱 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 47 | $712.3K |
| 德国 | 6 | $177.6K |
| 泰国 | 25 | $131.1K |
| 中国台湾 | 13 | $94.3K |
| 马来西亚 | 7 | $62.0K |
| 菲律宾 | 4 | $29.0K |
| 斯洛伐克 | 6 | $20.6K |
| 土耳其 | 5 | $18.2K |
| 意大利 | 1 | $17.7K |
| 加拿大 | 3 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.0K |
| 泰国 | 1 | $957 |
| 中国台湾 | 1 | $600 |
| 印度尼西亚 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $1.03M | 其他塑料制品、数据处理机 |
| Geutebruck GmbH | 德国 | 4 | $220.5K | 自动数据处理机处理部件、存储单元 |
| Vanguard Security Engineering Corp. | 中国台湾 | 10 | $32.1K | 其他金属锁、数据处理机 |
| Datamars SA | 瑞士 | 5 | $14.1K | 其他塑料制品、智能卡 |
| Vanguard Security Engineering Corp | 中国 | 1 | $7.3K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Senstar Corp | 加拿大 | 1 | $2.3K | 信号装置零件、其他电路开关装置 |
| Datamars Slovakia s.r.o. | 斯洛伐克 | 2 | $2.2K | 智能卡、其他半导体介质 |
| Datamars SA | 泰国 | 3 | $2.0K | 其他塑料制品、衡器零件 |
| DYNAMIC COMTECH SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 电力控制板、电气设备零件 |
| Geosatis Technology S.A. | 瑞士 | 2 | $236 | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.0K | 已录制光碟、电力控制板 |
| Datamars (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $957 | 铜绕组线、其他半导体介质 |
| Coselec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $605 | 金属保险箱 |
| PT ONIDIA KAYA ENJINERING | 印度尼西亚 | 1 | $150 | 其他电气设备、扣件及零件 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 非乙烯塑料袋 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-27 | 聚烯烃绳缆 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 德国 | $105 |
| 2026-05-27 | 手工工具零件 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 德国 | $6 |
| 2026-05-27 | 电动剃须刀零件 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 德国 | $317 |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 德国 | $35 |
| 2026-05-27 | 电动脱毛器 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 德国 | $469 |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 德国 | $45 |
| 2026-05-27 | 其他医疗器具 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 德国 | $331 |
| 2026-05-27 | 其他电动手工具 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 德国 | $59 |
| 2026-05-27 | 聚烯烃绳缆 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 德国 | $213 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他电气设备 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $430 |
| 2025-11-12 | 数据处理机 | Datamars (Thailand) Ltd. | 泰国 | $957 |
| 2025-05-30 | 电力控制板 | Jack & Dick Trading Pte. Ltd. | 中国台湾 | $600 |
| 2024-08-23 | 金属保险箱 | Coselec Pte. Ltd. | 新加坡 | $378 |
| 2024-08-23 | 金属保险箱 | Coselec Pte. Ltd. | 新加坡 | $227 |
| 2023-11-10 | 其他电气开关 | PT ONIDIA KAYA ENJINERING | 印度尼西亚 | $150 |