Huong Giang Furniture Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NộI THấT HươNG GIANG
24
进口笔数
0
出口笔数
$267.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316144826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN010GQ7M |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | 168 Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NỘI THẤT HƯƠNG GIANG |
| 企业英文名称 | HUONG GIANG FURNITURE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84987481806 |
| 邮箱 | hg@huonggiangfurniture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $267.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Zhankai Furniture Co., Ltd. | 中国 | 12 | $149.2K | 汽车座椅零件、其他螺纹紧固件 |
| Hebei Chushan Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.0K | 其他座椅、可调转椅 |
| Tianjin Communitrade International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.3K | 扫帚刷子、金属框架软垫椅 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 汽车座椅零件 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-09 | 汽车座椅零件 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-09 | 贱金属脚轮 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-02-09 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-02-09 | 汽车座椅零件 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-09 | 汽车座椅零件 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 汽车座椅零件 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-09 | 汽车座椅零件 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-28 | 汽车座椅零件 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 汽车座椅零件 | HEBEI ZHANKAI FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.3K |