VU GROUP Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$3.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601583145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJY96FX |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | Xóm Gò Cao, Xã Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VŨ GROUP |
| 企业英文名称 | VU GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Gò Cao, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0965746230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $3.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | 57 | $3.28M | 纸基研磨料、建筑用碎石 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $66.3K |
| 2026-04-20 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $66.3K |
| 2026-04-03 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $67.8K |
| 2026-04-03 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $67.8K |
| 2026-01-31 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $54.8K |
| 2026-01-21 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $53.2K |
| 2026-01-06 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $66.8K |
| 2025-12-11 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $75.8K |
| 2025-12-04 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $25.9K |
| 2025-12-01 | 其他煤 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $38.7K |