VU GROUP Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$3.28M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号4601583145
企查查编码QVNWJY96FX
成立日期2021-10-14
联系地址Xóm Gò Cao, Xã Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VŨ GROUP
企业英文名称VU GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Gò Cao, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话0965746230
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
270119其他煤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$3.28M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南57$3.28M纸基研磨料、建筑用碎石

近期贸易明细

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$66.3K
2026-04-20其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$66.3K
2026-04-03其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$67.8K
2026-04-03其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$67.8K
2026-01-31其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$54.8K
2026-01-21其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$53.2K
2026-01-06其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$66.8K
2025-12-11其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$75.8K
2025-12-04其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$25.9K
2025-12-01其他煤Viet Nam Abrasives Co., Ltd.越南$38.7K

相关企业 · 同类产品

VU GROUP Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →